許される

yurusareru
verbTrung cấp được tha thứHán Việt (Âm Hán-Việt)hứa
thông thường

được tha thứ, được tha lỗi

友達に許されて安心した。

Tôi cảm thấy an tâm khi được bạn tha thứ.

神様に許されることを祈る。

Tôi cầu xin được tha thứ bởi Chúa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc tha thứ.

thông thường

được chấp nhận, được cho phép

この行動は許されるべきか?

Hành động này có nên được chấp nhận không?

💡

Dùng khi nói về việc chấp nhận một hành động hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

許されるべきnên được tha thứ許されないkhông được tha thứ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

許すverb
tha thứ
赦すverb
tha thứ (nghĩa nghiêm trọng hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về việc tha thứ trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể dùng '赦される' thay cho '許される'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc tha thứ tự nhiên

Không dùng '許される' khi nói về việc tha thứ tự nhiên (như thời tiết) mà chỉ dùng cho việc tha thứ do con người thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt '許' (hứa) có nghĩa là tha thứ hoặc chấp nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc tha thứ, cũng có thể dùng để nói về việc chấp nhận một hành động.

Phân tích từ

tha thứ, chấp nhận
root
+
される
được (bị động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt