設立趣意書
bản tuyên ngôn thành lập設立趣意書には、新会社の目的や設立者の意図が明記されています。
Trong bản tuyên ngôn thành lập, mục đích của công ty mới và ý định của người sáng lập được ghi rõ.
văn bản chính thức trình bày mục đích, lý do và nguyện vọng của những người tham gia thành lập một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hội nhóm.
設立趣意書を作成して、銀行から融資を受ける際の根拠資料とします。
Chúng tôi lập bản tuyên ngôn thành lập làm tài liệu căn cứ khi vay vốn ngân hàng.
NPO法人の設立趣意書には、社会貢献の具体的な内容を記載する必要があります。
Trong bản tuyên ngôn thành lập tổ chức phi lợi nhuận, cần ghi rõ nội dung đóng góp xã hội cụ thể.
Thường được sử dụng trong hồ sơ pháp lý khi thành lập doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận hoặc hội nhóm. Có thể bao gồm cam kết tài chính, mục tiêu hoạt động và cam kết tuân thủ pháp luật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '定款' (điều lệ công ty)
'設立趣意書' thể hiện nguyện vọng và mục đích thành lập, trong khi '定款' là văn bản pháp lý chi tiết về quy chế hoạt động của tổ chức. Cả hai đều quan trọng trong hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản.
Quy tắc vàng
Cấu trúc tiêu chuẩn của '設立趣意書'
Một bản tuyên ngôn thành lập tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Tên tổ chức, (2) Mục đích thành lập, (3) Lý do thành lập, (4) Cam kết tài chính, (5) Danh sách sáng lập viên, (6) Phương thức hoạt động dự kiến.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 設立 (せつりつ - thiết lập) + 趣意 (しゅい - chí ý, nguyện vọng) + 書 (しょ - thư, văn bản). Cấu trúc này phản ánh cách thức trình bày nguyện vọng chính thức khi thành lập tổ chức theo truyền thống pháp lý Đông Á.
Ghi chú sử dụng
Tài liệu này thường được yêu cầu trong hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'điều lệ thành lập' hoặc 'tuyên ngôn thành lập', nhưng 'bản tuyên ngôn thành lập' được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh pháp lý chính thức.