Looking up...
彼は待ち合わせに遅れてきた友人に苛立っていた。
Anh ấy bực mình vì người bạn đến trễ cuộc hẹn.
Cảm thấy khó chịu, tức giận vì điều gì đó không như ý hoặc người khác gây phiền hà.
待ち時間が長すぎて苛立つ。
Phải chờ đợi quá lâu khiến tôi bực mình.
彼の態度に苛立ってきた。
Tôi dần bực mình với thái độ của anh ấy.
Thường dùng để diễn tả sự khó chịu kéo dài, không chỉ tức giận bộc phát.
苛立つ thể hiện sự khó chịu kéo dài, không nhất thiết phải bộc lộ ra ngoài, trong khi 怒る (おこる) thường chỉ sự tức giận bộc phát, có thể đi kèm hành động.
Dùng khi cảm thấy khó chịu vì điều gì đó không như ý, thường không liên quan đến sự xúc phạm cá nhân sâu sắc. Ví dụ: chờ đợi lâu, bị đối xử bất công, bị làm phiền.
Kết hợp từ kanji 苛 (hà, nghĩa là 'khắc nghiệt, khó chịu') + 立つ (lập, nghĩa là 'đứng'). Ban đầu mang nghĩa đen là 'khó chịu như đứng trên gai', sau đó chuyển sang nghĩa bóng là 'bực mình, tức giận'.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân gây khó chịu (e.g. 彼の態度に苛立つ). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản hành chính.