Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

苗

nae
cây giống

この苗は来週植えます。

Cây giống này sẽ được trồng vào tuần sau.


chung

cây non trồng để phát triển thành cây trưởng thành

稲の苗を植える季節です。

Đến mùa trồng cây giống lúa.

苗木を買って庭に植えた。

Tôi đã mua cây giống và trồng trong vườn.

Thường dùng trong nông nghiệp, chỉ cây non được ươm trồng để trồng sau này. Có thể kết hợp với từ khác như 苗床 (vườn ươm), 苗木 (cây giống).

Cụm từ kết hợp

苗を植えるtrồng cây giống苗を育てるươm trồng cây giống稲の苗cây giống lúa

Từ đồng nghĩa

苗木若木

Mẹo hay

Phân biệt 苗 và 苗木

苗 chỉ chung cây giống, còn 苗木 thường chỉ cây giống đã được ươm trồng và có thể trồng trực tiếp. Ví dụ: 稲の苗 (cây giống lúa) → 稲の苗木 (cây giống lúa đã ươm trồng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp

苗 luôn gắn liền với hoạt động trồng trọt, ươm giống. Không dùng trong ngữ cảnh phi nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 苗 (miáo) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'cây non'. Trong tiếng Nhật, giữ nguyên nghĩa gốc và được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.

Ghi chú sử dụng

苗 thường đi kèm với các từ chỉ loại cây (ví dụ: 稲の苗, 野菜の苗). Không dùng để chỉ cây trưởng thành hay cây cảnh trang trí.

Phân tích từ

苗
cây non, cây giống
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.