Looking up...
この苗は来週植えます。
Cây giống này sẽ được trồng vào tuần sau.
cây non trồng để phát triển thành cây trưởng thành
稲の苗を植える季節です。
Đến mùa trồng cây giống lúa.
苗木を買って庭に植えた。
Tôi đã mua cây giống và trồng trong vườn.
Thường dùng trong nông nghiệp, chỉ cây non được ươm trồng để trồng sau này. Có thể kết hợp với từ khác như 苗床 (vườn ươm), 苗木 (cây giống).
苗 chỉ chung cây giống, còn 苗木 thường chỉ cây giống đã được ươm trồng và có thể trồng trực tiếp. Ví dụ: 稲の苗 (cây giống lúa) → 稲の苗木 (cây giống lúa đã ươm trồng).
苗 luôn gắn liền với hoạt động trồng trọt, ươm giống. Không dùng trong ngữ cảnh phi nông nghiệp.
Từ Hán tự 苗 (miáo) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'cây non'. Trong tiếng Nhật, giữ nguyên nghĩa gốc và được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.
苗 thường đi kèm với các từ chỉ loại cây (ví dụ: 稲の苗, 野菜の苗). Không dùng để chỉ cây trưởng thành hay cây cảnh trang trí.