Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

若い

wakai
adjective★Cơ bản💡 trẻ, trẻ tuổi

“彼女は若い頃に海外で暮らした。”

Cô ấy đã sống ở nước ngoài khi còn trẻ.

trang trọng

trẻ, trẻ tuổi (về tuổi tác, không phải vẻ ngoài)

彼は若いころから医者を目指していた。

Anh ấy đã ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn trẻ.

若い人たちが集まって新しいプロジェクトを始めた。

Những người trẻ đã tụ họp lại để bắt đầu dự án mới.

💡

Không dùng để mô tả vẻ ngoài trẻ trung (ví dụ: trang phục, phong cách).

trang trọng

non trẻ, chưa trưởng thành (thiếu kinh nghiệm, chín chắn)

彼の意見は若い考え方だ。

Ý kiến của anh ấy thể hiện tư duy non trẻ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

若い頃lúc còn trẻ若い人người trẻ若い世代thế hệ trẻ

Từ đồng nghĩa

若々しい年若い

Từ trái nghĩa

年老いた年配の

Cụm từ liên quan

若者cụm từ
người trẻ tuổi
若返るcụm từ
trẻ lại, hồi xuân

💡Mẹo hay

Phân biệt 若い (wakai) và 若々しい (wakayashii)

若い chỉ đơn thuần mô tả tuổi tác (trẻ hơn tuổi thực), trong khi 若々しい nhấn mạnh vẻ ngoài trẻ trung, đầy sức sống (dù tuổi đã cao). Ví dụ: 「彼は60歳だが若々しい」 (Anh ấy 60 tuổi nhưng trông rất trẻ).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng trong câu phủ định

若い thường không dùng trong câu phủ định để nói 'không trẻ'. Thay vào đó dùng các từ như 「年を取っている」 (đã già) hoặc 「老けている」 (trông già). Ví dụ: ×「彼は若くない」 → ○「彼は年を取っている」.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 若 (nhược) nghĩa là 'trẻ, non nớt' + い (đuôi tính từ). Kanji 若 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong các từ như 若者 (わかもの - người trẻ tuổi).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng để mô tả tuổi tác thực tế, không phải vẻ ngoài. 2. Có thể mang sắc thái tích cực (trẻ trung, đầy sức sống) hoặc tiêu cực (non nớt, thiếu kinh nghiệm) tùy ngữ cảnh. 3. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi dùng để khen ngợi vẻ ngoài trẻ trung (ví dụ: 「若く見えるね!」 - Trông bạn trẻ quá!).

Phân tích từ

若
trẻ, non nớt
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.