Looking up...
“彼女は若い頃に海外で暮らした。”
Cô ấy đã sống ở nước ngoài khi còn trẻ.
trẻ, trẻ tuổi (về tuổi tác, không phải vẻ ngoài)
彼は若いころから医者を目指していた。
Anh ấy đã ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn trẻ.
若い人たちが集まって新しいプロジェクトを始めた。
Những người trẻ đã tụ họp lại để bắt đầu dự án mới.
Không dùng để mô tả vẻ ngoài trẻ trung (ví dụ: trang phục, phong cách).
non trẻ, chưa trưởng thành (thiếu kinh nghiệm, chín chắn)
彼の意見は若い考え方だ。
Ý kiến của anh ấy thể hiện tư duy non trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu kinh nghiệm.
若い chỉ đơn thuần mô tả tuổi tác (trẻ hơn tuổi thực), trong khi 若々しい nhấn mạnh vẻ ngoài trẻ trung, đầy sức sống (dù tuổi đã cao). Ví dụ: 「彼は60歳だが若々しい」 (Anh ấy 60 tuổi nhưng trông rất trẻ).
若い thường không dùng trong câu phủ định để nói 'không trẻ'. Thay vào đó dùng các từ như 「年を取っている」 (đã già) hoặc 「老けている」 (trông già). Ví dụ: ×「彼は若くない」 → ○「彼は年を取っている」.
Từ kanji 若 (nhược) nghĩa là 'trẻ, non nớt' + い (đuôi tính từ). Kanji 若 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong các từ như 若者 (わかもの - người trẻ tuổi).
1. Dùng để mô tả tuổi tác thực tế, không phải vẻ ngoài. 2. Có thể mang sắc thái tích cực (trẻ trung, đầy sức sống) hoặc tiêu cực (non nớt, thiếu kinh nghiệm) tùy ngữ cảnh. 3. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi dùng để khen ngợi vẻ ngoài trẻ trung (ví dụ: 「若く見えるね!」 - Trông bạn trẻ quá!).