Looking up...
彼は今、経済的な苦境に陥っている。
Anh ấy hiện đang rơi vào tình thế khó khăn về kinh tế.
tình thế khó khăn, tình cảnh cùng cực
彼女は離婚後、経済的な苦境に立たされた。
Sau khi ly hôn, cô ấy phải đối mặt với tình thế khó khăn về kinh tế.
その会社は倒産の危機に直面し、経営者は苦境に立たされた。
Công ty đó đối mặt với nguy cơ phá sản và người quản lý rơi vào tình thế khó khăn.
Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn về kinh tế, xã hội hoặc tinh thần, không chỉ đơn thuần là 'khó khăn' mà mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
'苦境' thường ám chỉ tình thế khó khăn nghiêm trọng, có tính hệ thống (kinh tế, xã hội), trong khi '困難' chỉ khó khăn chung chung, có thể là tạm thời hoặc nhỏ lẻ.
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng, toàn diện của hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc tinh thần, chứ không phải khó khăn cá nhân đơn thuần.
Ghép từ hai kanji: 苦 (khổ, đắng, khó khăn) + 境 (cảnh, hoàn cảnh). Ý nghĩa gốc là 'hoàn cảnh khốn khổ', sau đó mở rộng sang nghĩa 'tình thế khó khăn' trong tiếng Nhật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như '陥る' (rơi vào), '立たされる' (bị đặt vào), '脱する' (thoát khỏi).