Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 苦境

苦境

kokyō

What does "苦境" mean in Vietnamese?

tình thế khó khăn

彼は今、経済的な苦境に陥っている。

Anh ấy hiện đang rơi vào tình thế khó khăn về kinh tế.


How to use "苦境" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

tình thế khó khăn, tình cảnh cùng cực

彼女は離婚後、経済的な苦境に立たされた。

Sau khi ly hôn, cô ấy phải đối mặt với tình thế khó khăn về kinh tế.

その会社は倒産の危機に直面し、経営者は苦境に立たされた。

Công ty đó đối mặt với nguy cơ phá sản và người quản lý rơi vào tình thế khó khăn.

Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn về kinh tế, xã hội hoặc tinh thần, không chỉ đơn thuần là 'khó khăn' mà mang sắc thái nghiêm trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

経済的苦境tình thế khó khăn về kinh tế苦境に立たされるrơi vào tình thế khó khăn苦境を脱するthoát khỏi tình thế khó khăn

Từ đồng nghĩa

困難窮地ピンチ逆境

Từ trái nghĩa

好況安泰

Cụm từ liên quan

窮地に追い込まれるcụm từ
bị đẩy vào tình thế cùng cực
逆境に立ち向かうcụm từ
đương đầu với nghịch cảnh

Mẹo hay

Phân biệt 苦境 và 困難

'苦境' thường ám chỉ tình thế khó khăn nghiêm trọng, có tính hệ thống (kinh tế, xã hội), trong khi '困難' chỉ khó khăn chung chung, có thể là tạm thời hoặc nhỏ lẻ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 苦境?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng, toàn diện của hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc tinh thần, chứ không phải khó khăn cá nhân đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 苦 (khổ, đắng, khó khăn) + 境 (cảnh, hoàn cảnh). Ý nghĩa gốc là 'hoàn cảnh khốn khổ', sau đó mở rộng sang nghĩa 'tình thế khó khăn' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như '陥る' (rơi vào), '立たされる' (bị đặt vào), '脱する' (thoát khỏi).

Phân tích từ

苦
khổ, khó khăn, đắng
root
+
境
hoàn cảnh, tình thế
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.