Looking up...
“彼は落ち着いて答えた。”
Anh ấy trả lời một cách bình tĩnh.
trở nên bình tĩnh, điềm tĩnh sau sự xúc động hoặc căng thẳng
事件が起きても、彼女は落ち着いて行動した。
Dù sự việc xảy ra, cô ấy vẫn hành động bình tĩnh.
深呼吸をすると、気持ちが落ち着く。
Hít thở sâu giúp tâm trạng trở nên bình tĩnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc giao tiếp xã hội.
ổn định, vững vàng (về trạng thái vật lý hoặc tinh thần)
船が落ち着いた海域に入った。
Con tàu đã vào vùng biển yên ổn.
彼の心は落ち着いている。
Tâm hồn anh ấy đã bình ổn.
Có thể dùng cho vật lý (biển, không khí) hoặc tinh thần.
ổn định, không thay đổi (về tình hình, trạng thái)
経済が落ち着いてきた。
Nền kinh tế đã ổn định trở lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.
落: Dùng cho trạng thái tinh thần (bình tĩnh) hoặc vật lý (ổn định vị trí). 静: Chủ yếu dùng cho âm thanh, hoạt động (yên lặng, ngừng lại).
1. 落ち着く thường đứng cuối câu hoặc bổ ngữ trạng thái (例: 彼は落ち着いている). 2. Có thể dùng dạng て形 + 落ち着く để diễn tả hành động dẫn đến trạng thái (例: 深呼吸をして落ち着く).
Kết hợp từ 落ち (ochi, rơi xuống) + 着く (tsuku, đến). Ban đầu mang nghĩa 'đặt chân xuống đất' (ổn định vị trí), sau đó mở rộng nghĩa sang trạng thái tinh thần ổn định.
1. Dùng cho cả trạng thái vật lý (ổn định vị trí) và tinh thần (bình tĩnh). 2. Trong giao tiếp, thường đi kèm với trạng thái tinh thần (例: 落ち着いてください - Hãy bình tĩnh). 3. Có thể dùng như lời khuyên hoặc miêu tả trạng thái tự nhiên.