Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

落ち着く

ochitsuku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bình tĩnh

“彼は落ち着いて答えた。”

Anh ấy trả lời một cách bình tĩnh.

chung

trở nên bình tĩnh, điềm tĩnh sau sự xúc động hoặc căng thẳng

事件が起きても、彼女は落ち着いて行動した。

Dù sự việc xảy ra, cô ấy vẫn hành động bình tĩnh.

深呼吸をすると、気持ちが落ち着く。

Hít thở sâu giúp tâm trạng trở nên bình tĩnh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc giao tiếp xã hội.

chung

ổn định, vững vàng (về trạng thái vật lý hoặc tinh thần)

船が落ち着いた海域に入った。

Con tàu đã vào vùng biển yên ổn.

彼の心は落ち着いている。

Tâm hồn anh ấy đã bình ổn.

💡

Có thể dùng cho vật lý (biển, không khí) hoặc tinh thần.

chung

ổn định, không thay đổi (về tình hình, trạng thái)

経済が落ち着いてきた。

Nền kinh tế đã ổn định trở lại.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.

Cụm từ kết hợp

落ち着いた雰囲気bầu không khí yên bình落ち着いた色màu sắc nhã nhặn落ち着いた性格tính cách điềm đạm気持ちが落ち着くtâm trạng trở nên bình tĩnh落ち着いて話すnói chuyện bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

静まる安定する平静になる

Từ trái nghĩa

焦る慌てる不安定になる

Cụm từ liên quan

落ち着きがないcụm từ
không bình tĩnh, hay lo lắng
落ち着きが悪いcụm từ
thiếu điềm tĩnh, hay bồn chồn
落ち着くところcụm từ
nơi bình yên, nơi an cư

💡Mẹo hay

Phân biệt 落ち着く và 静まる

落: Dùng cho trạng thái tinh thần (bình tĩnh) hoặc vật lý (ổn định vị trí). 静: Chủ yếu dùng cho âm thanh, hoạt động (yên lặng, ngừng lại).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. 落ち着く thường đứng cuối câu hoặc bổ ngữ trạng thái (例: 彼は落ち着いている). 2. Có thể dùng dạng て形 + 落ち着く để diễn tả hành động dẫn đến trạng thái (例: 深呼吸をして落ち着く).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 落ち (ochi, rơi xuống) + 着く (tsuku, đến). Ban đầu mang nghĩa 'đặt chân xuống đất' (ổn định vị trí), sau đó mở rộng nghĩa sang trạng thái tinh thần ổn định.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả trạng thái vật lý (ổn định vị trí) và tinh thần (bình tĩnh). 2. Trong giao tiếp, thường đi kèm với trạng thái tinh thần (例: 落ち着いてください - Hãy bình tĩnh). 3. Có thể dùng như lời khuyên hoặc miêu tả trạng thái tự nhiên.

Phân tích từ

落
rơi xuống
root
+
着
đến, đặt chân
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.