Looking up...
“彼は怒って部屋を出て行った。”
Anh ấy tức giận bỏ về phòng.
cảm thấy tức giận, bực tức trước hành vi hoặc tình huống không hài lòng
子供がいたずらをして母親は怒った。
Đứa trẻ nghịch ngợm khiến mẹ nó tức giận.
社長は不正に怒った。
Giám đốc tức giận vì sự bất chính.
Thường dùng cho cảm xúc tức giận mạnh mẽ, có thể đi kèm với hành động như quát tháo, bỏ đi, hoặc im lặng cáu gắt.
'怒る' thường thể hiện sự tức giận bộc lộ ra ngoài (quát tháo, bỏ đi), trong khi '腹が立つ' (はらがたつ) nhấn mạnh cảm giác tức giận trong lòng. Ví dụ: '彼は怒って帰った' (Anh ấy tức giận bỏ về) vs '彼の態度に腹が立った' (Tôi tức giận vì thái độ của anh ấy).
Trong tiếng Nhật, '怒る' thường không dùng ở dạng bị động. Thay vào đó, người ta sẽ dùng '怒られる' để diễn đạt 'bị mắng' (người nói nhận hành động tức giận từ người khác). Ví dụ: '母に怒られた' (Bị mẹ mắng).
Từ '怒' trong Hán Việt (怒) vốn mang nghĩa 'tức giận', kết hợp với động từ 'る' (hiện đại) tạo thành động từ '怒る'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
1. '怒る' nhấn mạnh cảm xúc tức giận mạnh mẽ, có thể đi kèm với hành động như quát tháo, bỏ đi, hoặc im lặng cáu gắt. 2. Khác với '腹を立てる' (tức giận trong lòng) hay '立腹する' (tức giận đến mức bộc phát), '怒る' thường thể hiện sự tức giận rõ ràng hơn. 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '怒る' để nói về việc ai đó tức giận, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng '立腹する' hoặc '憤慨する'.