Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

怒る

okoru
verb★Trung cấp💡 giận dữ

“彼は怒って部屋を出て行った。”

Anh ấy tức giận bỏ về phòng.

chung

cảm thấy tức giận, bực tức trước hành vi hoặc tình huống không hài lòng

子供がいたずらをして母親は怒った。

Đứa trẻ nghịch ngợm khiến mẹ nó tức giận.

社長は不正に怒った。

Giám đốc tức giận vì sự bất chính.

💡

Thường dùng cho cảm xúc tức giận mạnh mẽ, có thể đi kèm với hành động như quát tháo, bỏ đi, hoặc im lặng cáu gắt.

Cụm từ kết hợp

怒りを抑えるkiềm chế cơn giận怒りをぶつけるtrút giận怒りを覚えるcảm thấy tức giận激しく怒るtức giận dữ dội黙って怒るim lặng cáu gắt

Từ đồng nghĩa

腹を立てる立腹する憤る

Từ trái nghĩa

喜ぶ楽しむ穏やか

Cụm từ liên quan

怒り心頭に発するthành ngữ
cơn giận bừng bừng
怒りを買うcụm từ
làm ai tức giận

💡Mẹo hay

Phân biệt '怒る' và '腹が立つ'

'怒る' thường thể hiện sự tức giận bộc lộ ra ngoài (quát tháo, bỏ đi), trong khi '腹が立つ' (はらがたつ) nhấn mạnh cảm giác tức giận trong lòng. Ví dụ: '彼は怒って帰った' (Anh ấy tức giận bỏ về) vs '彼の態度に腹が立った' (Tôi tức giận vì thái độ của anh ấy).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng '怒る' trong câu bị động

Trong tiếng Nhật, '怒る' thường không dùng ở dạng bị động. Thay vào đó, người ta sẽ dùng '怒られる' để diễn đạt 'bị mắng' (người nói nhận hành động tức giận từ người khác). Ví dụ: '母に怒られた' (Bị mẹ mắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ '怒' trong Hán Việt (怒) vốn mang nghĩa 'tức giận', kết hợp với động từ 'る' (hiện đại) tạo thành động từ '怒る'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. '怒る' nhấn mạnh cảm xúc tức giận mạnh mẽ, có thể đi kèm với hành động như quát tháo, bỏ đi, hoặc im lặng cáu gắt. 2. Khác với '腹を立てる' (tức giận trong lòng) hay '立腹する' (tức giận đến mức bộc phát), '怒る' thường thể hiện sự tức giận rõ ràng hơn. 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '怒る' để nói về việc ai đó tức giận, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng '立腹する' hoặc '憤慨する'.

Phân tích từ

怒
tức giận
root
+
る
hành động (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.