Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

花見

hanami
noun★Cơ bản💡 ngắm hoa anh đào

“桜の花見に行きましょう。”

Chúng ta cùng đi ngắm hoa anh đào thôi.

thông thường

hoạt động ngắm hoa anh đào, thường diễn ra vào mùa xuân tại Nhật Bản

春になると、多くの人が公園で花見を楽しみます。

Khi xuân đến, nhiều người thưởng thức hoa anh đào ở công viên.

今年の花見はどこでやりますか?

Năm nay ngắm hoa anh đào ở đâu thế?

💡

Thường đi kèm với việc uống rượu sake, ăn uống ngoài trời dưới những cây anh đào.

Cụm từ kết hợp

花見団子bánh dango ngắm hoa花見弁当cơm hộp ngắm hoa桜の花見ngắm hoa anh đào

Từ đồng nghĩa

桜見物

Cụm từ liên quan

花見酒cụm từ
rượu sake uống trong khi ngắm hoa
花見シーズンcụm từ
mùa ngắm hoa anh đào

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong hội thoại

Sử dụng '花見' khi nói về hoạt động ngắm hoa anh đào vào mùa xuân. Có thể kết hợp với '桜' (hoa anh đào) để rõ nghĩa hơn: '桜の花見' (ngắm hoa anh đào).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'ngắm hoa' thông thường

花見 chỉ dành riêng cho hoa anh đào (sakura) vào mùa xuân ở Nhật Bản, không phải bất kỳ loại hoa nào khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 花 (hana, nghĩa là 'hoa') + 見 (mi, nghĩa là 'ngắm'). Theo truyền thống, hoạt động này bắt nguồn từ thời Heian (794–1185) khi người dân ngắm hoa anh đào (sakura) và viết thơ ca.

📝Ghi chú sử dụng

Thường diễn ra từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4, tùy theo thời tiết. Đây là hoạt động xã hội quan trọng, không chỉ ngắm hoa mà còn tụ tập bạn bè, gia đình. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự là 'ngắm hoa xuân' nhưng không phổ biến bằng.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
見
ngắm, xem
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.