Looking up...
顧客から苦情が来た。
Khách hàng đã gửi lời phàn nàn.
lời phàn nàn, khiếu nại về một vấn đề gì đó
この商品に関する苦情は受け付けません。
Chúng tôi không nhận khiếu nại liên quan đến sản phẩm này.
近所の騒音について苦情を言う。
Phàn nàn về tiếng ồn từ hàng xóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ, hoặc cư dân phàn nàn về vấn đề xung quanh.
'苦情' thường mang tính chất chính thức, liên quan đến khiếu nại về sản phẩm/dịch vụ hoặc vấn đề xã hội. '文句' có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, như phàn nàn về một việc nhỏ nhặt.
Luôn đi kèm với động từ thể hiện hành động liên quan đến khiếu nại, ví dụ: 苦情を言う (phàn nàn), 苦情を受ける (nhận khiếu nại), 苦情処理 (xử lý khiếu nại).
Kết hợp từ hai chữ Hán: '苦' (khổ, đau khổ) + '情' (tình, tình cảm). Ban đầu mang nghĩa 'nỗi đau khổ, tình cảm đau buồn', sau này phát triển thành nghĩa 'lời phàn nàn, khiếu nại' trong ngữ cảnh đương đại.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc hội thoại trang trọng. Có thể thay thế bằng từ mượn 'クレーム' (kureemu) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế.