Looking up...
“子供を育てるのは大変な苦労だった。”
Nuôi dạy con cái là một sự vất vả vô cùng.
sự khó khăn, gian khổ, vất vả trong cuộc sống hoặc công việc
この仕事は苦労が多い。
Công việc này gặp nhiều khó khăn.
彼は苦労を重ねて成功した。
Anh ấy đã vượt qua bao nhiêu khó khăn mới thành công.
Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực vượt qua thử thách trong thời gian dài.
sự lo lắng, phiền muộn về điều gì đó
彼は家族のことで苦労している。
Anh ấy đang lo lắng vì chuyện gia đình.
Có thể ám chỉ sự lo lắng dai dẳng.
'苦労' nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua gian khổ trong thời gian dài, thường liên quan đến trải nghiệm cá nhân. '困難' chỉ sự khó khăn nói chung, không nhất thiết phải vượt qua.
Dùng khi nói về những khó khăn gian khổ mà người nói đã trải qua hoặc chứng kiến, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua. Không dùng cho những khó khăn thoáng qua hay không đáng kể.
Ghép từ hai chữ Hán: '苦' (khổ, đắng, khổ sở) và '労' (lao, mệt mỏi). Ban đầu chỉ sự cực nhọc về thể xác, sau mở rộng sang cả khía cạnh tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những trải nghiệm cá nhân. Không dùng để diễn tả khó khăn thoáng qua hay sự thất bại đơn thuần.