Looking up...
彼女は高い語学能力を持っている。
Cô ấy có khả năng ngôn ngữ rất cao.
khả năng làm việc gì đó nhờ vào kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm
この仕事には専門的な能力が必要です。
Công việc này đòi hỏi khả năng chuyên môn.
彼のリーダーシップ能力は素晴らしい。
Khả năng lãnh đạo của anh ấy thật tuyệt vời.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (e.g. 技術能力: khả năng kỹ thuật, 対人能力: khả năng giao tiếp).
能 力 (nōryoku) là khả năng chung, có thể học được. 才能 (sainō) là tài năng thiên bẩm, bẩm sinh. 実力 (jitsuryoku) là năng lực thực tế đã được chứng minh qua trải nghiệm.
Dùng khi nói về khả năng có thể đạt được thông qua học tập, rèn luyện hoặc kinh nghiệm. Không dùng cho những khả năng siêu nhiên hoặc bẩm sinh.
Ghép từ hai chữ Hán: 能 (có thể, năng lực) + 力 (sức mạnh, lực). Từ Hán-Việt 'năng lực' được mượn nguyên dạng từ tiếng Trung.
Không dùng để chỉ năng lực siêu nhiên hay phi thường (dùng 能力者 cho nghĩa 'người có năng lực siêu nhiên'). Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể thay thế bằng 'kỹ năng' (skill) trong một số trường hợp.