Looking up...
“胸が痛いです。”
Ngực tôi đau.
phần trước của ngực, nơi chứa tim và phổi
胸に手を当ててください。
Hãy đặt tay lên ngực.
Có thể chỉ bộ phận cơ thể hoặc dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 胸がいっぱいになる - ngực tràn đầy cảm xúc)
ngực (về kích thước, hình dáng)
彼女は胸が大きい。
Cô ấy có ngực to.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả ngoại hình
tâm trí, trái tim (nghĩa bóng - nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ)
彼の胸には感謝の気持ちが溢れていた。
Trong lòng anh tràn đầy lòng biết ơn.
Dùng trong văn học, thơ ca hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc
胸 thường chỉ phần ngực nói chung hoặc nghĩa bóng, trong khi 胸部 (kyōbu) thường chỉ vùng ngực trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu học. Ví dụ: 胸部レントゲン (chụp X-quang ngực).
Khi nói về bộ phận cơ thể, dùng 胸. Khi nói về tâm trí/cảm xúc, dùng nghĩa bóng của 胸. Tránh nhầm lẫn với từ chỉ ngực phụ nữ (thường dùng おっぱい trong ngữ cảnh thân mật).
Từ kanji 胸 (hán việt: hung) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là phần ngực của cơ thể. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại với nghĩa tương tự như trong tiếng Việt hiện đại.
1. Từ '胸' trong tiếng Nhật có thể chỉ cả nghĩa đen (bộ phận cơ thể) và nghĩa bóng (tâm trí, cảm xúc). 2. Khi dùng trong ngữ cảnh y tế, thường kết hợp với từ chỉ bệnh lý (ví dụ: 胸痛 - tức ngực). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng từ 'おっぱい' (oppai) nhưng mang sắc thái suồng sã, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.