Looking up...
“脂質はエネルギー源の一つです。”
Chất béo là một trong những nguồn năng lượng.
Thành phần hữu cơ trong cơ thể sống, chủ yếu cung cấp năng lượng và cấu tạo tế bào, bao gồm chất béo trung tính, phospholipid, cholesterol, v.v.
血液検査で脂質異常が見つかりました。
Xét nghiệm máu phát hiện rối loạn lipid (chất béo).
脂質の摂取量を控えるように医師に言われました。
Bác sĩ khuyên nên kiểm soát lượng chất béo nạp vào.
Thuật ngữ y học thường được gọi chung là 'lipid' trong tiếng Anh, nhưng tiếng Việt sử dụng 'chất béo' hoặc 'lipid' tùy ngữ cảnh.
Chất béo nói chung, đề cập đến các hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ, có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và sinh lý.
この食品は脂質が少ないです。
Thực phẩm này chứa ít chất béo.
脂質の多い食事は健康に悪影響を与えることがあります。
Chế độ ăn nhiều chất béo có thể gây hại cho sức khỏe.
'脂質' là thuật ngữ khoa học bao gồm tất cả các loại lipid (chất béo, phospholipid, cholesterol, v.v.), trong khi '脂肪' thường chỉ đề cập đến chất béo trung tính (triglyceride). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'chất béo', nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định sự khác biệt.
Khi nói về rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch hoặc dinh dưỡng, nên dùng '脂質' thay vì 'chất béo' để thể hiện tính chuyên môn. Ví dụ: '脂質異常症' → 'rối loạn lipid máu'.
Ghép từ '脂' (chất béo, mỡ) và '質' (chất, thành phần) trong Hán Việt. Từ này phản ánh khái niệm khoa học về lipid (chất béo) trong sinh học.
Thuật ngữ '脂質' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có xu hướng dùng 'chất béo' hoặc 'lipid' hơn là phiên âm từ tiếng Nhật.