脆い
moroiadjective★Trung cấp— dễ vỡ, dễ vỡ mẻHán Việt (Âm Hán-Việt)thôi
thông thường
Dễ vỡ, dễ vỡ mẻ, dễ gãy
このケーキは脆くて食べづらい。
Bánh này dễ vỡ mẻ nên khó ăn.
💡
Thường dùng để mô tả thực phẩm dễ vỡ hoặc vật dễ gãy.
thông thường
Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương
彼は心が脆い。
Anh ấy dễ bị tổn thương về tâm lý.
💡
Dùng để mô tả người dễ bị ảnh hưởng bởi những điều nhỏ.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm
Thường dùng để mô tả bánh kẹo, bánh quy dễ vỡ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thôi' (脆) có nghĩa là 'dễ vỡ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật dễ vỡ hoặc người dễ bị ảnh hưởng.
Phân tích từ
脆
dễ vỡ
rootい
động từ tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt