Looking up...
この工場は能率が良い。
Nhà máy này có năng suất tốt.
Mức độ hiệu quả trong công việc sản xuất, thường đo bằng lượng đầu ra trên đơn vị thời gian.
能率を上げるために新しい機械を導入した。
Đã lắp đặt máy móc mới để nâng cao năng suất.
チームの能率が低下している。
Năng suất của nhóm đang giảm sút.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc quản lý. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự cải thiện (向上する) hoặc giảm sút (低下する).
能率 thiên về khía cạnh sản xuất vật chất (ví dụ: năng suất nhà máy), trong khi 効率 bao quát hơn (có thể là hiệu quả trong công việc, học tập, hay bất kỳ hoạt động nào).
能 (nō) nghĩa là 'khả năng' hoặc 'tài năng', 率 (ritsu) nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'hiệu suất'. Kết hợp thành 'năng suất' trong tiếng Việt, ám chỉ khả năng sản xuất hiệu quả.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành kinh doanh, quản lý hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'năng suất' thay vì 'năng lực sản xuất'.