Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 胸が熱くなる

胸が熱くなる

mune ga atsuku naru

What does "胸が熱くなる" mean?

xúc động tận đáy lòng

彼の話を聞いて、胸が熱くなった。

Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi xúc động tận đáy lòng.


How to use "胸が熱くなる" correctly?

◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy xúc động tận đáy lòng, rung động sâu sắc trước điều gì đó cảm động, đáng khâm phục hoặc đầy ý nghĩa.
¶ Nghĩa đen
Ngực trở nên nóng bỏng
Phân tích nghĩa đen
胸ngực+がchỉ chủ ngữ+熱くnóng+なるtrở nên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ngực nóng lên như lửa, tượng trưng cho cảm xúc dâng trào, khó kiềm chế được. Cảm giác như có gì đó bùng cháy trong lòng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi xem một bộ phim cảm động, nghe một câu chuyện đầy ý nghĩa, chứng kiến một hành động nghĩa hiệp, hay nhận được sự quan tâm sâu sắc từ người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật thường dùng hình ảnh 'ngực nóng' để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự tinh tế trong biểu đạt cảm xúc. Khác với cách nói trực tiếp 'cảm động' trong tiếng Việt, người Nhật ưu tiên dùng hình ảnh tượng trưng.
thông thường

Cảm thấy xúc động mạnh mẽ, rung động sâu sắc trong lòng khi chứng kiến hoặc nghe điều gì đó cảm động, đáng khâm phục hoặc đầy ý nghĩa.

優勝した選手のインタビューを見て、思わず胸が熱くなった。

Xem cuộc phỏng vấn của tuyển thủ vô địch, tôi không khỏi xúc động tận đáy lòng.

母の手紙を読んで、胸が熱くなった。

Đọc bức thư của mẹ, tôi cảm thấy xúc động vô cùng.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, mạnh mẽ, đôi khi kèm theo nước mắt. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

思わず胸が熱くなるkhông khỏi xúc động涙で胸が熱くなるxúc động đến rơi nước mắt

Từ đồng nghĩa

感動する心が揺さぶられる胸がいっぱいになる

Từ trái nghĩa

心が冷える感動しない

Cụm từ liên quan

涙が出るcụm từ
rơi nước mắt
心が打たれるcụm từ
bị lay động mạnh mẽ

Mẹo hay

Phân biệt với 胸がいっぱいになる

胸が熱くなる nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, rung động sâu sắc, thường kèm theo sự ngưỡng mộ hay cảm phục. 胸がいっぱいになる có thể chỉ cảm giác nghẹn ngào, không nhất thiết là xúc động tích cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 胸が熱くなる?

Chỉ dùng khi cảm xúc thật sự mạnh mẽ, tích cực, và có thể bộc lộ ra bên ngoài (như nước mắt, giọng run). Không dùng cho những tình huống bình thường hay tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép: 胸 (mune, 'ngực') + が (chỉ chủ ngữ) + 熱く (atsuku, 'nóng') + なる (naru, 'trở nên'). Nghĩa đen là 'ngực trở nên nóng', tượng trưng cho cảm xúc dâng trào trong lòng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, thường khi nghe chuyện cảm động, xem cảnh phim xúc động, hay chứng kiến hành động nghĩa hiệp. Không dùng cho những cảm xúc tiêu cực như tức giận hay thất vọng.

Phân tích từ

胸
ngực (tượng trưng cho tâm hồn, cảm xúc)
root
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
熱く
nóng (chỉ cảm giác dâng trào trong lòng)
adjective (i-adjective stem)
+
なる
trở nên
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.