背面
mặt sauこの本の背面に著者の署名があります
Trên mặt sau cuốn sách này có chữ ký của tác giả
chung
mặt sau của một vật thể hoặc tài liệu
この服の背面は黒色です
Mặt sau áo này là màu đen
背面に注意書きがある
Có ghi chú ở mặt sau
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm 'bối diện' (背面) có nghĩa là 'mặt sau'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ mặt sau của vật thể, tài liệu, hoặc trang web
Phân tích từ
背
lưng, sau
root面
mặt
rootTừ Điển Nhật Việt