Looking up...
mặt sau của một vật thể hoặc tài liệu
この服の背面は黒色です
Mặt sau áo này là màu đen
背面に注意書きがある
Có ghi chú ở mặt sau
Từ Hán-Nôm 'bối diện' (背面) có nghĩa là 'mặt sau'
Thường dùng để chỉ mặt sau của vật thể, tài liệu, hoặc trang web