Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

脂質異常症

shishitsu ijou shō
rối loạn lipid máu

脂質異常症は、血液中のコレステロールや中性脂肪が基準値を超える状態を指します。

Rối loạn lipid máu là tình trạng cholesterol hoặc chất béo trung tính trong máu vượt ngưỡng tiêu chuẩn.


Y học
chuyên ngành

rối loạn lipid máu

脂質異常症の患者は、動脈硬化のリスクが高まります。

Bệnh nhân rối loạn lipid máu có nguy cơ xơ vữa động mạch cao hơn.

脂質異常症の治療には、食事療法や運動療法が重要です。

Điều trị rối loạn lipid máu bao gồm chế độ ăn uống và luyện tập thể chất.

Thuật ngữ y tế chính thức trong tiếng Nhật, tương đương với 'dyslipidemia' trong tiếng Anh. Không bao gồm các tình trạng di truyền hiếm gặp trừ khi được chỉ định cụ thể.

Cụm từ kết hợp

高LDLコレステロール血症tăng cholesterol LDL低HDLコレステロール血症giảm cholesterol HDL高トリグリセリド血症tăng triglycerid

Từ đồng nghĩa

高脂血症脂肪異常症

Cụm từ liên quan

メタボリックシンドロームcụm từ
hội chứng chuyển hóa
動脈硬化cụm từ
xơ vữa động mạch

Mẹo hay

Phân biệt với '高脂血症'

脂質異常症 bao gồm cả rối loạn cholesterol (tăng LDL, giảm HDL) và triglycerid, trong khi 高脂血症 thường chỉ đề cập đến triglycerid cao. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Luôn dịch '脂質異常症' thành 'rối loạn lipid máu' trong bối cảnh y tế. Tránh dùng 'bệnh mỡ máu' (thiếu chính xác) trừ khi ngữ cảnh không chuyên.

Nguồn gốc từ

脂質 (ししつ, shishitsu) = lipid + 異常 (いじょう, ijou) = abnormal + 症 (しょう, shō) = condition. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong y học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '高脂血症' (tăng lipid máu) vốn chỉ tập trung vào triglycerid, trong khi '脂質異常症' bao gồm cả cholesterol và triglycerid.

Phân tích từ

脂質
lipid (chất béo)
root
+
異常
bất thường
root
+
症
chứng bệnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.