Looking up...
脂質異常症は、血液中のコレステロールや中性脂肪が基準値を超える状態を指します。
Rối loạn lipid máu là tình trạng cholesterol hoặc chất béo trung tính trong máu vượt ngưỡng tiêu chuẩn.
rối loạn lipid máu
脂質異常症の患者は、動脈硬化のリスクが高まります。
Bệnh nhân rối loạn lipid máu có nguy cơ xơ vữa động mạch cao hơn.
脂質異常症の治療には、食事療法や運動療法が重要です。
Điều trị rối loạn lipid máu bao gồm chế độ ăn uống và luyện tập thể chất.
Thuật ngữ y tế chính thức trong tiếng Nhật, tương đương với 'dyslipidemia' trong tiếng Anh. Không bao gồm các tình trạng di truyền hiếm gặp trừ khi được chỉ định cụ thể.
脂質異常症 bao gồm cả rối loạn cholesterol (tăng LDL, giảm HDL) và triglycerid, trong khi 高脂血症 thường chỉ đề cập đến triglycerid cao. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch.
Luôn dịch '脂質異常症' thành 'rối loạn lipid máu' trong bối cảnh y tế. Tránh dùng 'bệnh mỡ máu' (thiếu chính xác) trừ khi ngữ cảnh không chuyên.
脂質 (ししつ, shishitsu) = lipid + 異常 (いじょう, ijou) = abnormal + 症 (しょう, shō) = condition. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong y học hiện đại.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '高脂血症' (tăng lipid máu) vốn chỉ tập trung vào triglycerid, trong khi '脂質異常症' bao gồm cả cholesterol và triglycerid.