Looking up...
この油は精製されているため、不純物が少ない。
Dầu này được tinh chế nên ít tạp chất.
quá trình loại bỏ tạp chất hoặc thành phần không mong muốn khỏi vật liệu thô để tăng độ tinh khiết
金属の精製には高温と化学処理が必要だ。
Việc tinh chế kim loại cần nhiệt độ cao và xử lý hóa học.
Thường dùng trong ngành luyện kim, dầu khí, thực phẩm. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự tinh chế) hoặc động từ (tinh chế).
làm cho trở nên tinh khiết hoặc tinh tế hơn
このソフトウェアはアルゴリズムを精製して効率を高めた。
Phần mềm này đã tinh chế thuật toán để tăng hiệu suất.
Dùng trong ngữ cảnh nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
精製 là danh từ (sự tinh chế), 精製する là động từ (tinh chế). Ví dụ: この工程は精製と呼ばれます (quy trình này gọi là sự tinh chế) vs この工程で精製する (tinh chế trong quy trình này).
Dùng khi nói về quá trình loại bỏ tạp chất khỏi vật liệu thô (kim loại, dầu, muối, nước) hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm. Không dùng cho quá trình sinh học tự nhiên (ví dụ: tinh chế mật ong).
Từ kanji 精 (tinh, tinh tế) + 製 (chế, chế tạo). Theo nghĩa Hán cổ, chỉ quá trình tạo ra sản phẩm tinh khiết.
Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng mua bán nguyên liệu, hoặc mô tả quy trình sản xuất. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến kỹ thuật.