Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

精神障害

seishin shōgai
rối loạn tâm thần

精神障害を持つ人々への支援がますます重要になっています。

Việc hỗ trợ những người mắc rối loạn tâm thần ngày càng trở nên quan trọng.


Y học
trang trọng

Tình trạng sức khỏe tâm thần ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc nhận thức của một người, gây khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

精神障害は、医師による診断が必要な疾患です。

Rối loạn tâm thần là bệnh cần chẩn đoán bởi bác sĩ.

精神障害を抱える人が増加しています。

Số người mắc rối loạn tâm thần đang gia tăng.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau như trầm cảm, rối loạn lo âu, tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, v.v.

Y tế

Sự suy giảm chức năng tâm thần do tổn thương não hoặc các yếu tố sinh học khác.

脳損傷による精神障害のリハビリテーションが重要です。

Việc phục hồi chức năng tâm thần do tổn thương não rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu.

Cụm từ kết hợp

精神障害者người mắc rối loạn tâm thần精神障害の治療điều trị rối loạn tâm thần精神障害の支援hỗ trợ người mắc rối loạn tâm thần

Từ đồng nghĩa

精神疾患メンタルヘルス障害心の病

Từ trái nghĩa

健常者正常な精神状態

Cụm từ liên quan

メンタルヘルスcụm từ
sức khỏe tâm thần
心の病cụm từ
bệnh tâm thần (thuật ngữ phổ thông)

Mẹo hay

Phân biệt '精神障害' và '精神疾患'

Cả hai đều chỉ tình trạng sức khỏe tâm thần bất thường, nhưng '精神障害' nhấn mạnh đến khía cạnh trở ngại trong cuộc sống, trong khi '精神疾患' thiên về khía cạnh bệnh tật (giống như 'bệnh' trong tiếng Việt).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Khi giao tiếp chuyên môn, ưu tiên dùng 'rối loạn tâm thần' thay vì các thuật ngữ không chuyên như 'bệnh tâm thần' (có thể gây hiểu lầm).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 精神 (tinh thần) + 障害 (chướng ngại, trở ngại). Xuất phát từ thuật ngữ y học phương Tây vào cuối thế kỷ 19, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này mang tính chuyên môn và thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm lý học hoặc xã hội học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để tránh gây kỳ thị. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'rối loạn tâm thần' được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

精神
tinh thần, tâm trí
root
+
障害
chướng ngại, trở ngại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.