Looking up...
精神障害を持つ人々への支援がますます重要になっています。
Việc hỗ trợ những người mắc rối loạn tâm thần ngày càng trở nên quan trọng.
Tình trạng sức khỏe tâm thần ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc nhận thức của một người, gây khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
精神障害は、医師による診断が必要な疾患です。
Rối loạn tâm thần là bệnh cần chẩn đoán bởi bác sĩ.
精神障害を抱える人が増加しています。
Số người mắc rối loạn tâm thần đang gia tăng.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau như trầm cảm, rối loạn lo âu, tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, v.v.
Sự suy giảm chức năng tâm thần do tổn thương não hoặc các yếu tố sinh học khác.
脳損傷による精神障害のリハビリテーションが重要です。
Việc phục hồi chức năng tâm thần do tổn thương não rất quan trọng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu.
Cả hai đều chỉ tình trạng sức khỏe tâm thần bất thường, nhưng '精神障害' nhấn mạnh đến khía cạnh trở ngại trong cuộc sống, trong khi '精神疾患' thiên về khía cạnh bệnh tật (giống như 'bệnh' trong tiếng Việt).
Khi giao tiếp chuyên môn, ưu tiên dùng 'rối loạn tâm thần' thay vì các thuật ngữ không chuyên như 'bệnh tâm thần' (có thể gây hiểu lầm).
Từ ghép Hán-Nhật: 精神 (tinh thần) + 障害 (chướng ngại, trở ngại). Xuất phát từ thuật ngữ y học phương Tây vào cuối thế kỷ 19, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn.
Thuật ngữ này mang tính chuyên môn và thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm lý học hoặc xã hội học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để tránh gây kỳ thị. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'rối loạn tâm thần' được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.