Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

糖尿病

tōnyōbyō
bệnh tiểu đường

彼は糖尿病と診断された。

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.


Y học
trang trọng

Bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao kéo dài do thiếu insulin hoặc đề kháng insulin.

糖尿病の合併症には網膜症や腎症がある。

Các biến chứng của bệnh tiểu đường bao gồm bệnh võng mạc và bệnh thận.

医師は患者に糖尿病の食事療法を指導した。

Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân chế độ ăn uống dành cho người tiểu đường.

Thường chia thành type 1 (thiếu insulin tuyệt đối) và type 2 (đề kháng insulin).

Cụm từ kết hợp

糖尿病患者bệnh nhân tiểu đường糖尿病予防phòng ngừa tiểu đường血糖値lượng đường huyếtインスリンinsulinHbA1cHbA1c (chỉ số đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn)

Từ đồng nghĩa

糖病糖代謝異常

Mẹo hay

Phân biệt 糖尿病 và 糖尿病予備軍

糖尿病 là bệnh tiểu đường đã phát triển, còn 糖尿病予備軍 (tiền tiểu đường) chỉ giai đoạn nguy cơ cao nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong y tế

Luôn viết hoa chữ cái đầu trong tên bệnh khi đứng đầu câu (e.g. 糖尿病は...). Tránh dùng từ lóng không chuyên nghiệp như 'bệnh đường' trong hồ sơ y tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 糖 (とう, đường) + 尿 (にょう, nước tiểu) + 病 (びょう, bệnh). Dịch sát nghĩa là 'bệnh đường niệu' do phát hiện sớm thông qua nước tiểu có đường.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ y khoa chính thức, thường viết tắt là 糖尿. Cần phân biệt với 尿病 (chứng bệnh tiểu tiện bất thường nhưng không liên quan đến đường huyết).

Phân tích từ

糖
đường (glucose)
root
+
尿
nước tiểu
root
+
病
bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.