Looking up...
“彼は精神科に通っています。”
Anh ấy đang đi khám tại khoa tâm thần.
Khoa chuyên điều trị các rối loạn tâm thần và bệnh lý tâm lý trong bệnh viện hoặc phòng khám.
精神科の医師に相談する。
Tham khảo ý kiến bác sĩ khoa tâm thần.
精神科の治療を受ける。
Nhận điều trị tại khoa tâm thần.
Thường được viết tắt là 精神科(せいしんか)trong hồ sơ y tế.
Khoa tâm thần (精神科) tập trung vào chẩn đoán và điều trị bệnh lý tâm thần (ví dụ: trầm cảm nặng, tâm thần phân liệt) bằng thuốc hoặc liệu pháp sinh học. Trong khi đó, tâm lý học (心理学) là ngành nghiên cứu hành vi và quá trình tâm thần, thường do các nhà tâm lý học thực hành (không kê đơn thuốc).
Không dùng '精神科' để chỉ các buổi tư vấn tâm lý thông thường (ví dụ: tư vấn hôn nhân). Trong tiếng Việt, những trường hợp này thường dùng 'tư vấn tâm lý' hoặc 'phòng khám tâm lý'.
Ghép từ 精神 (tinh thần, tâm trí) + 科 (khoa, ngành). 精神 bắt nguồn từ Hán Việt: 精 (tinh túy) + 神 (thần linh/thần trí).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ tâm lý học đại chúng như 'tâm lý học' (psychology) hay 'tư vấn tâm lý' (counseling).