Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

糖質オフ

tōshitsu ofu
noun★Trung cấp💡 thực phẩm không đường/giảm đường

“この飲み物は糖質オフだから、ダイエット中の人におすすめです。”

Đồ uống này không đường nên rất thích hợp cho người đang ăn kiêng.

thông thường

Sản phẩm (thường là đồ ăn, thức uống) được sản xuất hoặc quảng cáo là không chứa hoặc giảm đáng kể lượng đường (carbohydrate) so với sản phẩm thông thường.

最近、糖質オフのお菓子が人気です。

Gần đây, bánh kẹo không đường đang rất được ưa chuộng.

糖質オフの商品には、人工甘味料が使われていることが多い。

Những sản phẩm không đường thường sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo.

💡

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngành thực phẩm, đồ uống, và marketing dinh dưỡng. Không nên nhầm lẫn với '無糖' (không đường hoàn toàn) vì '糖質オフ' có thể vẫn chứa một lượng nhỏ carbohydrate.

marketing

Chiến lược marketing nhấn mạnh việc giảm hoặc loại bỏ carbohydrate (đường) trong sản phẩm để thu hút nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe, giảm cân hoặc quản lý bệnh tiểu đường.

このメーカーは、糖質オフを売りにした新商品を発売した。

Hãng này đã tung ra sản phẩm mới lấy khẩu hiệu là giảm đường.

💡

Được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo, bao bì sản phẩm, và chiến dịch tiếp thị nhằm nhắm đến nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

糖質オフ商品sản phẩm không đường糖質オフダイエットchế độ ăn kiêng giảm đường糖質オフ表示nhãn hiệu 'không đường'

Từ đồng nghĩa

低糖シュガーレスカロリーオフ

Từ trái nghĩa

高糖糖質たっぷり

Cụm từ liên quan

カロリーオフcụm từ
sản phẩm giảm calo
低糖cụm từ
ít đường
糖質制限cụm từ
hạn chế carbohydrate

💡Mẹo hay

Phân biệt '糖質オフ' và '無糖'

'糖質オフ' (giảm đường) không đồng nghĩa với '無糖' (không đường). '糖質オフ' có thể vẫn chứa một lượng nhỏ carbohydrate, trong khi '無糖' hoàn toàn không chứa đường. Ví dụ: nước ngọt 'không đường' (無糖) có thể được thay thế bằng chất tạo ngọt nhân tạo, nhưng nước 'giảm đường' (糖質オフ) có thể vẫn chứa một lượng nhỏ đường tự nhiên.

⚡Quy tắc vàng

Kiểm tra nhãn sản phẩm

Khi mua sản phẩm quảng cáo là '糖質オフ', hãy kiểm tra kỹ bảng thành phần dinh dưỡng. Một số sản phẩm có thể vẫn chứa carbohydrate dưới dạng khác (như chất xơ) hoặc sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 糖質 (tōshitsu: carbohydrate/đường) + オフ (ofu: off, rút ngắn từ 'off' trong tiếng Anh, nghĩa là loại bỏ hoặc giảm). Xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 21 khi xu hướng chăm sóc sức khỏe và ăn kiêng trở nên phổ biến ở Nhật Bản, sau đó lan rộng toàn cầu.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được viết bằng katakana (トウシツオフ) trong tiếng Nhật, nhưng khi nhập vào tiếng Việt, thường giữ nguyên cách viết '糖質オフ' do đã trở nên quen thuộc trong ngành thực phẩm. 2. Cần phân biệt rõ với '無糖' (không đường hoàn toàn) vì '糖質オフ' có thể vẫn chứa một lượng nhỏ carbohydrate. 3. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành thực phẩm chức năng, đồ uống, và sản phẩm dành cho người ăn kiêng.

Phân tích từ

糖質
carbohydrate/đường
root
+
オフ
rút ngắn, loại bỏ (từ 'off' tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.