Looking up...
電車の乗り過ごしで精算が必要になった。
Tôi phải tính toán chính xác vì đi quá ga xe điện.
Tính toán lại số tiền chính xác dựa trên mức tiêu thụ thực tế (thường dùng trong vận tải, tiện ích, dịch vụ trả sau).
タクシーの運賃は距離と時間で精算される。
Tiền taxi được tính toán chính xác dựa trên quãng đường và thời gian.
水道料金は使用量に応じて精算される。
Tiền nước được tính toán chính xác theo lượng sử dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng (xe bus, tàu điện, taxi) hoặc tiện ích (điện, nước, gas) khi chi phí ban đầu chỉ là ước tính. Khác với 計算 (tính toán chung) hay 清算 (thanh lý, giải quyết dứt điểm).
精算 nhấn mạnh vào 'tính toán chính xác dựa trên đo lường' (ví dụ: tiền taxi theo km), còn 清算 nhấn mạnh vào 'thanh lý, giải quyết dứt điểm' (ví dụ: thanh lý hợp đồng, giải quyết nợ).
精算 luôn gắn liền với 'số liệu đo lường thực tế' (quãng đường, thời gian, lượng tiêu thụ). Nếu không có cơ sở đo lường, dùng 計算 hoặc 概算.
Ghép từ kanji 精 (chính xác, tinh tế) + 算 (tính toán). Ý nghĩa ban đầu là 'tính toán tỉ mỉ', sau mở rộng sang ngữ cảnh thanh toán dựa trên đo lường thực tế.
Không dùng thay thế cho 'thanh toán' (支払い) hay 'tính tiền' (会計) trong ngữ cảnh thông thường. Thường xuất hiện trong biển báo (例: '精算所' - nơi thanh toán bổ sung) hoặc thủ tục hành chính.