Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

精算書

seisan-sho
bảng thanh toán chi tiết

交通費の精算書を提出してください。

Vui lòng nộp bảng thanh toán chi tiết tiền đi lại.


Tài chính
trang trọng

Bảng liệt kê chi tiết các khoản thanh toán, thường dùng trong doanh nghiệp hoặc công ty để báo cáo chi phí phát sinh.

出張の精算書を作成する必要があります。

Cần phải lập bảng thanh toán chi tiết cho chuyến công tác.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt khi nhân viên yêu cầu hoàn trả chi phí công tác.

Cụm từ kết hợp

精算書を提出するnộp bảng thanh toán chi tiết精算書を作成するlập bảng thanh toán chi tiết交通費の精算書bảng thanh toán chi tiết tiền đi lại

Từ đồng nghĩa

明細書精算表

Mẹo hay

Phân biệt 精算書 và 請求書

精算書 dùng để báo cáo chi phí đã phát sinh (thường là chi phí công tác), trong khi 請求書 (bảng hóa đơn) dùng để yêu cầu thanh toán từ khách hàng hoặc đối tác.

Quy tắc vàng

Cấu trúc của 精算書

Một bảng thanh toán chi tiết thường bao gồm: ngày tháng, mục đích chi, số tiền, chứng từ kèm theo (hóa đơn, vé xe, v.v.).

Nguồn gốc từ

精算 (seisan) có nghĩa là 'tính toán chính xác' hoặc 'thanh toán chi tiết', xuất phát từ 精 (chính xác) + 算 (tính toán). 書 (sho) nghĩa là 'sách' hoặc 'văn bản'. Kết hợp thành '精算書' mang nghĩa 'văn bản thanh toán chi tiết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh doanh nghiệp, kế toán, hoặc quản lý tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

精
chính xác, tinh tế
root
+
算
tính toán
root
+
書
văn bản, sách
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.