Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 約款

約款

yakkkan

What does "約款" mean in Vietnamese?

điều khoản hợp đồng

保険契約の約款を確認する。

Xem xét điều khoản hợp đồng bảo hiểm.


How to use "約款" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Điều khoản quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.

このサービスの利用には、利用規約の約款に同意する必要があります。

Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần đồng ý với các điều khoản trong quy chế sử dụng.

Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng dịch vụ hoặc điều lệ công ty.

Kinh doanh
trang trọng

Quy định chi tiết trong một văn bản pháp lý hoặc điều lệ.

会社の就業規則に定められた約款を遵守する。

Tuân thủ các điều khoản được quy định trong nội quy lao động của công ty.

Có thể áp dụng cho các quy định nội bộ doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

保険約款điều khoản bảo hiểm利用約款điều khoản sử dụng契約約款điều khoản hợp đồng

Từ đồng nghĩa

条項規定条文

Mẹo hay

Phân biệt 約款 và 条項

約款 thường chỉ các điều khoản chi tiết trong một văn bản pháp lý lớn (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm), trong khi 条項 có thể đề cập đến bất kỳ điều khoản cụ thể nào trong bất kỳ văn bản nào.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng 約款 trong các tình huống liên quan đến pháp luật, hợp đồng hoặc quy định nội bộ doanh nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 約 (ước, thỏa thuận) + 款 (khoản, điều khoản).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, không dùng trong giao tiếp thông thường. Luôn đi kèm với danh từ chỉ loại hợp đồng hoặc quy định (ví dụ: 保険約款, 利用約款).

Phân tích từ

約
thỏa thuận, cam kết
root
+
款
điều khoản, khoản mục
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.