Looking up...
保険契約の約款を確認する。
Xem xét điều khoản hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.
このサービスの利用には、利用規約の約款に同意する必要があります。
Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần đồng ý với các điều khoản trong quy chế sử dụng.
Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng dịch vụ hoặc điều lệ công ty.
Quy định chi tiết trong một văn bản pháp lý hoặc điều lệ.
会社の就業規則に定められた約款を遵守する。
Tuân thủ các điều khoản được quy định trong nội quy lao động của công ty.
Có thể áp dụng cho các quy định nội bộ doanh nghiệp hoặc tổ chức.
約款 thường chỉ các điều khoản chi tiết trong một văn bản pháp lý lớn (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm), trong khi 条項 có thể đề cập đến bất kỳ điều khoản cụ thể nào trong bất kỳ văn bản nào.
Luôn sử dụng 約款 trong các tình huống liên quan đến pháp luật, hợp đồng hoặc quy định nội bộ doanh nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 約 (ước, thỏa thuận) + 款 (khoản, điều khoản).
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, không dùng trong giao tiếp thông thường. Luôn đi kèm với danh từ chỉ loại hợp đồng hoặc quy định (ví dụ: 保険約款, 利用約款).