Looking up...
この米は精米してから炊飯します。
Gạo này sau khi xay xát thì nấu cơm.
quá trình xay xát gạo để loại bỏ vỏ trấu và lớp cám, tạo ra gạo trắng
精米機で玄米を精米すると、白米になります。
Khi xay xát gạo lứt bằng máy xay xát, sẽ trở thành gạo trắng.
Thường được dùng trong ngành nông nghiệp và sản xuất thực phẩm. Có thể dùng như danh từ (quá trình) hoặc động từ (thực hiện quá trình xay xát).
精米 chỉ quá trình xay xát gạo nói chung, trong khi 精白 thường ám chỉ quá trình xay xát để đạt được độ trắng nhất định (thường dùng trong sản xuất gạo trắng thương mại).
精米 chủ yếu dùng trong ngành nông nghiệp, chế biến thực phẩm hoặc khi nói về quy trình sản xuất gạo. Không dùng để chỉ hành động nấu nướng hay ăn uống thông thường.
Từ 精 (tinh, tinh khiết) + 米 (mễ, gạo). Có nghĩa đen là 'làm cho gạo trở nên tinh khiết' bằng cách loại bỏ vỏ trấu và lớp cám.
Thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất lương thực. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về quy trình chế biến gạo. Cần phân biệt với 精白米 (gạo trắng đã xay xát) và 玄米 (gạo lứt chưa xay xát).