Looking up...
二人の選手は優勝を競り合った。
Hai vận động viên đã cạnh tranh với nhau để giành chiến thắng.
Cạnh tranh với nhau, tranh giành một điều gì đó.
彼らは市場のシェアを競り合っている。
Họ đang cạnh tranh với nhau về phần thị trường.
二人の芸術家は賞を競り合った。
Hai nghệ sĩ đã tranh giành giải thưởng.
Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.
Từ '競り' (cạnh tranh) + '合う' (hợp, gắn kết).
Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên, có thể là cá nhân, tập thể hoặc tổ chức.