Looking up...
端的に言うと、この計画は失敗だ。
Nói thẳng ra là, kế hoạch này thất bại.
Nói ngắn gọn, rõ ràng, không vòng vo về một vấn đề
端的に言うと、彼の提案は実現不可能です。
Nói thẳng ra thì, đề xuất của anh ấy không thể thực hiện được.
端的に言うと、この議論は無駄だ。
Nói thẳng ra thì, cuộc tranh luận này vô ích.
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh sự rõ ràng, tránh lạc đề.
端的に言うと nhấn mạnh vào sự ngắn gọn và rõ ràng, trong khi 率直に言えば nhấn mạnh vào tính trung thực, thẳng thắn (có thể dài hơn).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn, tránh vòng vo, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài phát biểu, hoặc báo cáo để thể hiện sự minh bạch và tránh sự mơ hồ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.