Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

端

はし (hashi)
noun★Trung cấp💡 đầu mút, cạnh, điểm cuối

“この端を持ってください。”

Hãy cầm đầu mút này.

trang trọng

phần đầu, phần mút của một vật thể (như sợi dây, thanh gỗ, con đường).

紐の端を切る。

Cắt đầu sợi dây.

この道の端に公園がある。

Có một công viên ở đầu con đường này.

💡

Thường dùng để chỉ điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một vật thể dài.

trang trọng

bờ, cạnh (của một khu vực, vùng đất).

川の端に立つ。

Đứng bên bờ sông.

💡

Có thể dùng cho các ranh giới tự nhiên như sông, biển.

văn chương

điểm cuối cùng, điểm xuất phát (nghĩa bóng, ví dụ như giai đoạn cuối cùng của một quá trình).

人生の端に立つ。

Đứng trước ngưỡng cửa cuối đời.

💡

Thường dùng trong văn học, thơ ca.

Cụm từ kết hợp

端を切るcắt đầu, cắt mút端に立つđứng ở đầu, đứng trước ngưỡng cửa端の方phía đầu, phía cuối川の端bờ sông道の端bờ đường, lề đường

Từ đồng nghĩa

先端端っこ縁境

Từ trái nghĩa

真ん中中心中央

Cụm từ liên quan

端から端までcụm từ
từ đầu đến cuối
端に寄るcụm từ
tiến đến gần mép, đến gần bờ

💡Mẹo hay

Phân biệt '端' và '先端'

Cả hai đều chỉ 'đầu mút', nhưng '先端' thường dùng cho các vật thể có hình dạng nhọn, sắc (như kim, dao) hoặc các công nghệ tiên tiến (先端技術). '端' lại dùng cho các vật thể dài (dây, đường) hoặc ranh giới (bờ sông). Ví dụ: '鉛筆の先端' (đầu nhọn bút chì) vs '紐の端' (đầu sợi dây).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '端' thay cho '先端'?

Dùng '端' khi nói về các vật thể dài, ranh giới hoặc khi không nhấn mạnh vào tính chất 'nhọn, sắc'. Ví dụ: '道の端' (bờ đường) chứ không phải '道の先端'.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 端, có nghĩa gốc là 'điểm cuối, đầu mút'. Trong tiếng Nhật, chữ này được sử dụng rộng rãi trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, tương tự như cách dùng trong tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. '端' thường được dùng để chỉ các điểm cuối của vật thể dài (dây, đường, thanh gỗ) hoặc ranh giới của khu vực. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '端っこ' (hashikko) để chỉ 'đầu mút' một cách thân mật hơn. 3. Không nên nhầm lẫn '端' với '先端' (sentan), vốn chỉ 'đầu mút, đỉnh' của vật thể, thường mang nghĩa kỹ thuật hơn.

Phân tích từ

端
đầu mút, điểm cuối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.