Looking up...
“この端を持ってください。”
Hãy cầm đầu mút này.
phần đầu, phần mút của một vật thể (như sợi dây, thanh gỗ, con đường).
紐の端を切る。
Cắt đầu sợi dây.
この道の端に公園がある。
Có một công viên ở đầu con đường này.
Thường dùng để chỉ điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một vật thể dài.
bờ, cạnh (của một khu vực, vùng đất).
川の端に立つ。
Đứng bên bờ sông.
Có thể dùng cho các ranh giới tự nhiên như sông, biển.
điểm cuối cùng, điểm xuất phát (nghĩa bóng, ví dụ như giai đoạn cuối cùng của một quá trình).
人生の端に立つ。
Đứng trước ngưỡng cửa cuối đời.
Thường dùng trong văn học, thơ ca.
Cả hai đều chỉ 'đầu mút', nhưng '先端' thường dùng cho các vật thể có hình dạng nhọn, sắc (như kim, dao) hoặc các công nghệ tiên tiến (先端技術). '端' lại dùng cho các vật thể dài (dây, đường) hoặc ranh giới (bờ sông). Ví dụ: '鉛筆の先端' (đầu nhọn bút chì) vs '紐の端' (đầu sợi dây).
Dùng '端' khi nói về các vật thể dài, ranh giới hoặc khi không nhấn mạnh vào tính chất 'nhọn, sắc'. Ví dụ: '道の端' (bờ đường) chứ không phải '道の先端'.
Từ chữ Hán 端, có nghĩa gốc là 'điểm cuối, đầu mút'. Trong tiếng Nhật, chữ này được sử dụng rộng rãi trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, tương tự như cách dùng trong tiếng Hán cổ.
1. '端' thường được dùng để chỉ các điểm cuối của vật thể dài (dây, đường, thanh gỗ) hoặc ranh giới của khu vực. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '端っこ' (hashikko) để chỉ 'đầu mút' một cách thân mật hơn. 3. Không nên nhầm lẫn '端' với '先端' (sentan), vốn chỉ 'đầu mút, đỉnh' của vật thể, thường mang nghĩa kỹ thuật hơn.