競り合い

nerai awai
cạnh tranh

会社は新市場で競り合いを繰り広げた。

Công ty đã tham gia vào cuộc cạnh tranh trên thị trường mới.


trang trọng

Cuộc cạnh tranh, đấu thầu hoặc đấu giá giữa nhiều bên

競り合いにより、価格は大幅に上昇した。

Do cuộc cạnh tranh, giá tăng lên đáng kể.

常に競争的な状況を指す

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

競り合いは、競争的な状況、特にビジネスや経済の文脈で使用されます。

Nguồn gốc từ

競り (nerai, đấu giá/bidding) + 合い (awai, cuộc gặp/encounter),指すは競争的な状況

Ghi chú sử dụng

主にビジネスや経済の文脈で使用される

Phân tích từ

競り
đấu giá, đấu thầu
root
+
合い
cuộc gặp, tình huống
suffix
Từ Điển Nhật Việt