Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

端っこ

hatte
noun★Trung cấp💡 cạnh, mép, đầu

“机の端っこに本が置いてある。”

Cuốn sách được đặt ở cạnh bàn.

thông thường

phần cuối cùng hoặc rìa của một vật thể (có thể là cạnh, mép, đầu, hoặc góc nhỏ).

紙の端っこを切り取った。

Tôi đã cắt phần mép của tờ giấy.

道の端っこに車を止めた。

Tôi đỗ xe ở mép đường.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày. Có thể thay thế bằng 端 (はし) nhưng 端っこ mang tính chất gần gũi hơn.

thông thường

phần cuối cùng của một không gian hoặc thời gian (ví dụ: đầu đường, cuối buổi).

この道の端っこに公園がある。

Có một công viên ở đầu con đường này.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên nhưng vẫn được sử dụng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

机の端っこcạnh bàn道の端っこmép đường本の端っこgóc sách袖の端っこmép tay áo

Từ đồng nghĩa

端先隅

Từ trái nghĩa

真ん中中心

Cụm từ liên quan

端っこに寄るcụm từ
ghé vào mép, lại gần rìa
端っこで待つcụm từ
đợi ở góc/cạnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 端っこ và 端

端 (はし) là từ trang trọng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 端っこ (hatte) thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 机の端 (はし) → cạnh bàn (trang trọng), 机の端っこ (hatte) → cạnh bàn (thân mật).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 端っこ trong tình huống nào?

Sử dụng khi: 1) Chỉ vị trí không chính xác (ví dụ: cạnh bàn, góc sách). 2) Muốn thể hiện sự thân mật, gần gũi. 3) Nói về phần nhỏ cuối cùng của vật thể.

📖Nguồn gốc từ

端 (はし) nghĩa là 'cạnh, mép' kết hợp với hậu tố nhỏ hóa っこ (thường biểu thị sự nhỏ bé, thân mật). Cách nói này phổ biến trong ngôn ngữ nói thân mật của Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. 端っこ thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ vị trí không chính xác hoặc phần nhỏ của vật thể. 2. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 3. Có thể thay thế bằng 端 (はし) trong hầu hết trường hợp, nhưng 端っこ mang tính chất gần gũi hơn.

Phân tích từ

端
cạnh, mép
root
+
っこ
hậu tố nhỏ hóa, biểu thị sự thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.