Looking up...
“机の端っこに本が置いてある。”
Cuốn sách được đặt ở cạnh bàn.
phần cuối cùng hoặc rìa của một vật thể (có thể là cạnh, mép, đầu, hoặc góc nhỏ).
紙の端っこを切り取った。
Tôi đã cắt phần mép của tờ giấy.
道の端っこに車を止めた。
Tôi đỗ xe ở mép đường.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày. Có thể thay thế bằng 端 (はし) nhưng 端っこ mang tính chất gần gũi hơn.
phần cuối cùng của một không gian hoặc thời gian (ví dụ: đầu đường, cuối buổi).
この道の端っこに公園がある。
Có một công viên ở đầu con đường này.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên nhưng vẫn được sử dụng trong giao tiếp thường ngày.
端 (はし) là từ trang trọng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 端っこ (hatte) thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 机の端 (はし) → cạnh bàn (trang trọng), 机の端っこ (hatte) → cạnh bàn (thân mật).
Sử dụng khi: 1) Chỉ vị trí không chính xác (ví dụ: cạnh bàn, góc sách). 2) Muốn thể hiện sự thân mật, gần gũi. 3) Nói về phần nhỏ cuối cùng của vật thể.
端 (はし) nghĩa là 'cạnh, mép' kết hợp với hậu tố nhỏ hóa っこ (thường biểu thị sự nhỏ bé, thân mật). Cách nói này phổ biến trong ngôn ngữ nói thân mật của Nhật Bản.
1. 端っこ thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ vị trí không chính xác hoặc phần nhỏ của vật thể. 2. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 3. Có thể thay thế bằng 端 (はし) trong hầu hết trường hợp, nhưng 端っこ mang tính chất gần gũi hơn.