Loading...
Loading...
Sự cạnh tranh, sự tranh giành, sự đấu tranh để giành được lợi ích, vị trí hoặc thành tựu cao hơn so với đối thủ.
企業間の競争は激しくなっている。
Sự cạnh tranh giữa các công ty đang trở nên gay go.
市場競争を勝ち抜くために、イノベーションが不可欠だ。
Để vượt qua sự cạnh tranh thị trường, sự đổi mới là điều không thể thiếu.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, '競争' thường liên quan đến việc các công ty hoặc tổ chức tranh giành thị phần, khách hàng hoặc lợi ích kinh tế.
Sự tranh tài, sự thi đấu giữa các cá nhân hoặc nhóm để giành chiến thắng.
オリンピックでは、各国の選手が激しい競争を繰り広げる。
Ở Thế vận hội, các vận động viên từ các quốc gia tranh tài gay go.
競争心が強い選手は、常に自分を高めようとする。
Các vận động viên có tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ luôn cố gắng nâng cao bản thân.
Trong thể thao, '競争' thường liên quan đến sự tranh tài giữa các vận động viên hoặc đội để giành huy chương hoặc danh hiệu.
Sự cạnh tranh trong thị trường hoặc lĩnh vực kinh tế, bao gồm việc các doanh nghiệp hoặc cá nhân tranh giành nguồn lực, khách hàng hoặc lợi ích.
自由競争の市場では、価格が最適化される。
Trong thị trường cạnh tranh tự do, giá cả sẽ được tối ưu hóa.
独占禁止法は、不当な競争を防ぐために制定された。
Luật chống độc quyền đã được ban hành để ngăn chặn sự cạnh tranh bất công.
Trong kinh tế học, '競争' thường liên quan đến cơ chế thị trường và cách các chủ thể kinh tế tương tác với nhau.
Lưu ý rằng '競争' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như kinh doanh, thể thao hoặc kinh tế học. Hãy chọn nghĩa phù hợp với tình huống.
'競争' khác với '競り' (đấu giá), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự tranh giành.
Từ '競争' bắt nguồn từ hai chữ Hán '競' (cạnh tranh) và '争' (tranh giành), thể hiện ý nghĩa của sự tranh giành hoặc đấu tranh để giành lợi ích.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao và kinh tế học. Trong tiếng Nhật, nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tranh giành hoặc đấu tranh.