競合他社の存続阻害
kyōgō tashaka no sonzoku bōgainoun phrase★Nâng cao— cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranhHán Việt (Âm Hán-Việt)cạnh tranh, he thả, tồn tại, chặn trở
⚖️Luật
trang trọng
Hành động hoặc chiến lược nhằm ngăn cản hoặc phá hủy sự tồn tại của một công ty cạnh tranh khác
この合併は競合他社の存続阻害を目的としていた
Cuộc sáp nhập này nhằm ngăn cản sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh
💡
Thường được đề cập trong các trường hợp vi phạm pháp luật kinh doanh hoặc cạnh tranh không công bằng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý kinh doanh để mô tả các hành động vi phạm pháp luật nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh
Phân tích từ
競合
cạnh tranh
root他社
công ty khác
root存続
tồn tại
root阻害
ngăn cản
rootTừ Điển Nhật Việt