Looking up...
私たちはプロジェクトを成功させるために協力します。
Chúng tôi sẽ hợp tác để dự án thành công.
cùng nhau làm việc hoặc hành động vì một mục đích chung
政府と民間企業は災害対策で協力した。
Chính phủ và doanh nghiệp tư nhân đã hợp tác trong công tác phòng chống thiên tai.
チームメンバー全員が協力すれば、目標を達成できます。
Nếu tất cả thành viên trong nhóm hợp tác, chúng ta có thể đạt được mục tiêu.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc giải quyết vấn đề chung. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hợp tác (e.g., 協力者: người hợp tác, 協力関係: mối quan hệ hợp tác).
'協力する' nhấn mạnh sự hợp tác giữa các bên vì mục đích chung, trong khi '手伝う' (giúp đỡ) thường chỉ hành động hỗ trợ cá nhân. Ví dụ: '協力する' dùng cho dự án nhóm, '手伝う' dùng cho việc giúp ai đó một việc riêng lẻ.
1. [Chủ ngữ] + は/が + [đối tượng] + と + 協力する Ví dụ: 彼らは政府と協力する (Họ hợp tác với chính phủ). 2. [Chủ ngữ] + は/が + 協力 + [を/に] + する Ví dụ: 彼らは協力を申し出た (Họ đề nghị hợp tác).
Ghép từ '共' (cùng nhau) và '力' (sức mạnh) trong Hán tự. '協力' xuất hiện từ thời cổ đại trong văn hóa Á Đông, thể hiện tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
1. Chủ ngữ thường là nhóm người, tổ chức, hoặc quốc gia (không dùng cho cá nhân trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ '協力' (sự hợp tác) hoặc động từ '協力する'. 3. Trong tiếng Nhật, '協力' mang sắc thái trang trọng hơn '手伝う' (giúp đỡ) hoặc '助ける' (cứu giúp).