Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 協力する

協力する

kyōryoku suru

What does "協力する" mean in Vietnamese?

hợp tác

私たちはプロジェクトを成功させるために協力します。

Chúng tôi sẽ hợp tác để dự án thành công.


How to use "協力する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

cùng nhau làm việc hoặc hành động vì một mục đích chung

政府と民間企業は災害対策で協力した。

Chính phủ và doanh nghiệp tư nhân đã hợp tác trong công tác phòng chống thiên tai.

チームメンバー全員が協力すれば、目標を達成できます。

Nếu tất cả thành viên trong nhóm hợp tác, chúng ta có thể đạt được mục tiêu.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc giải quyết vấn đề chung. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hợp tác (e.g., 協力者: người hợp tác, 協力関係: mối quan hệ hợp tác).

Cụm từ kết hợp

協力を求めるyêu cầu hợp tác協力体制hệ thống hợp tác協力関係を築くxây dựng mối quan hệ hợp tác協力的な態度thái độ hợp tác

Từ đồng nghĩa

共同する連携する協働する

Từ trái nghĩa

対立する競争する

Cụm từ liên quan

協力し合うcụm từ
hợp tác lẫn nhau
協力体制を整えるcụm từ
chuẩn bị hệ thống hợp tác

Mẹo hay

Phân biệt '協力する' và '手伝う'

'協力する' nhấn mạnh sự hợp tác giữa các bên vì mục đích chung, trong khi '手伝う' (giúp đỡ) thường chỉ hành động hỗ trợ cá nhân. Ví dụ: '協力する' dùng cho dự án nhóm, '手伝う' dùng cho việc giúp ai đó một việc riêng lẻ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. [Chủ ngữ] + は/が + [đối tượng] + と + 協力する Ví dụ: 彼らは政府と協力する (Họ hợp tác với chính phủ). 2. [Chủ ngữ] + は/が + 協力 + [を/に] + する Ví dụ: 彼らは協力を申し出た (Họ đề nghị hợp tác).

Nguồn gốc từ

Ghép từ '共' (cùng nhau) và '力' (sức mạnh) trong Hán tự. '協力' xuất hiện từ thời cổ đại trong văn hóa Á Đông, thể hiện tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Ghi chú sử dụng

1. Chủ ngữ thường là nhóm người, tổ chức, hoặc quốc gia (không dùng cho cá nhân trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ '協力' (sự hợp tác) hoặc động từ '協力する'. 3. Trong tiếng Nhật, '協力' mang sắc thái trang trọng hơn '手伝う' (giúp đỡ) hoặc '助ける' (cứu giúp).

Phân tích từ

共
cùng nhau, chung
root
+
力
sức mạnh, nỗ lực
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.