Looking up...
彼は競艇選手として活躍しています。
Anh ấy đang hoạt động như một vận động viên đua thuyền máy.
Cuộc thi đua giữa các thuyền máy trên sông hoặc biển, thường được tổ chức như một môn thể thao cá cược.
競艇は日本で人気のあるスポーツです。
Đua thuyền máy là môn thể thao phổ biến ở Nhật Bản.
競艇場でレースが開催されます。
Cuộc đua thuyền máy sẽ được tổ chức tại trường đua.
Thường gắn liền với cá cược hợp pháp tại Nhật Bản. Các thuyền tham gia đua có động cơ và thiết kế đặc biệt nhằm tối ưu tốc độ.
Đua thuyền máy (競艇) sử dụng thuyền có động cơ, trong khi đua thuyền truyền thống (レース) thường dùng sức người hoặc thuyền buồm.
Ghép từ 競 (cạnh tranh) + 艇 (thuyền nhỏ). Từ này xuất hiện vào thời kỳ hiện đại khi môn đua thuyền máy phát triển tại Nhật Bản vào thế kỷ 20.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn so với Nhật Bản.