Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 火災保険

火災保険

kasai hoken

What does "火災保険" mean?

bảo hiểm hỏa hoạn

火災保険に加入していますか?

Bạn đã tham gia bảo hiểm hỏa hoạn chưa?


How to use "火災保険" correctly?

trang trọng

Loại hình bảo hiểm bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn gây ra.

火災保険は火事だけでなく、落雷や爆発による被害も補償します。

Bảo hiểm hỏa hoạn không chỉ bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn mà còn cả sét đánh hoặc nổ.

Thường được mua bởi chủ nhà, doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu tài sản có giá trị.

Cụm từ kết hợp

火災保険に加入するtham gia bảo hiểm hỏa hoạn火災保険の補償内容nội dung bồi thường của bảo hiểm hỏa hoạn火災保険料phí bảo hiểm hỏa hoạn

Từ đồng nghĩa

住宅火災保険家財保険

Cụm từ liên quan

地震保険cụm từ
bảo hiểm động đất
損害保険cụm từ
bảo hiểm thiệt hại

Mẹo hay

Phân biệt bảo hiểm hỏa hoạn và bảo hiểm tài sản

Bảo hiểm hỏa hoạn chỉ bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn, trong khi bảo hiểm tài sản (家財保険) có thể bao gồm nhiều rủi ro khác như trộm cắp, thiên tai.

Quy tắc vàng

Kiểm tra phạm vi bảo hiểm

Luôn đọc kỹ điều khoản loại trừ (ví dụ: hỏa hoạn do cố ý gây ra thường không được bồi thường).

Nguồn gốc từ

火災 (kasai) = hỏa hoạn, 保険 (hoken) = bảo hiểm. Kết hợp từ thế kỷ 19 khi khái niệm bảo hiểm hiện đại du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'bảo hiểm hỏa hoạn' hoặc 'bảo hiểm cháy nổ'. Có thể mở rộng phạm vi bảo hiểm bao gồm thiên tai tùy theo gói sản phẩm.

Phân tích từ

火災
hỏa hoạn
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.