Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

火災

kasai
noun★Trung cấp💡 hỏa hoạn

“この地域では毎年火災が起きている。”

Khu vực này hằng năm đều xảy ra hỏa hoạn.

trang trọng

Sự cố cháy nổ gây thiệt hại về người và tài sản.

火災の原因は放火だった。

Nguyên nhân hỏa hoạn là do phóng hỏa.

火災警報器が作動した。

Báo động hỏa hoạn đã kích hoạt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo pháp lý, bảo hiểm hoặc tin tức.

Cụm từ kết hợp

火災報知器chuông báo cháy火災保険bảo hiểm hỏa hoạn火災現場hiện trường hỏa hoạn

Từ đồng nghĩa

火事火難

Từ trái nghĩa

水害

💡Mẹo hay

Phân biệt 火災 và 火事

火災 thường ám chỉ những vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng, trong khi 火事 có thể dùng cho các vụ cháy nhỏ hơn hoặc mang tính chất thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến hỏa hoạn trong các văn bản pháp luật, hợp đồng bảo hiểm hoặc báo cáo điều tra, nên sử dụng 火災 thay vì 火事.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') + 災 (tai, nghĩa là 'tai họa, tai ương'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 火事 (hỏa sự) nhưng vẫn được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói.

Phân tích từ

火
lửa
root
+
災
tai họa, tai ương
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.