Looking up...
“隣の家で火事が起きた。”
Nhà bên cạnh xảy ra hỏa hoạn.
Sự cháy nhà, hỏa hoạn (một tòa nhà hoặc khu vực bị lửa thiêu hủy).
火事が発生したので、消防車が来た。
Vì xảy ra hỏa hoạn nên xe cứu hỏa đã đến.
このマンションでは火事の警報器が設置されている。
Tòa chung cư này đã lắp đặt báo động hỏa hoạn.
Thường dùng để chỉ sự cố cháy lớn, không chỉ sự cháy nhỏ hoặc lửa nho nhỏ.
Cả hai đều chỉ hỏa hoạn, nhưng 火災 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức, trong khi 火事 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
火事 thường dùng để chỉ sự cháy lớn, không nên dùng cho lửa nhỏ hoặc lửa nho nhỏ. Ví dụ: 不注意で火事になった (không cẩn thận dẫn đến hỏa hoạn) là cách dùng đúng.
Từ ghép của hai kanji: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') + 事 (sự, nghĩa là 'sự việc'). Theo Hán Việt, 火事 có thể đọc là 'hỏa sự', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chỉ được đọc là 'kaji'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo tin tức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ đơn giản hơn như '火事になった' (kaji ni natta) để chỉ sự việc xảy ra hỏa hoạn.