Looking up...
“今日は火曜日です。”
Hôm nay là thứ ba.
thứ ba trong tuần (ngày thứ ba)
来週の火曜日、会議があります。
Vào thứ ba tuần sau, có cuộc họp.
火曜日は忙しいです。
Thứ ba tôi bận rộn.
Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình hàng ngày, công việc hoặc học tập.
Sử dụng quy luật ngũ hành: Thổ (chủ nhật) → Kim (thứ hai) → Hỏa (thứ ba) → Thủy (thứ tư) → Mộc (thứ năm) → Kim (thứ sáu) → Thổ (thứ bảy). Lưu ý rằng thứ sáu cũng là Kim (金) nhưng khác hành với thứ hai.
Trong lịch trình hoặc ghi chú ngắn, người Nhật thường viết tắt ngày bằng kanji đầu tiên: 日 (nichi), 月 (getsu), 火 (ka), 水 (sui), 木 (moku), 金 (kin), 土 (do). Ví dụ: 来週の火 → thứ ba tuần sau.
火曜日 được cấu tạo từ hai kanji: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') và 曜日 (diệu nhật, nghĩa là 'ngày trong tuần'). Trong hệ thống lịch Nhật Bản, các ngày trong tuần được đặt tên theo ngũ hành (Thổ, Kim, Thủy, Mộc, Hỏa) kết hợp với 曜日. 'Hỏa' tượng trưng cho hành Hỏa, tương ứng với ngày thứ ba trong tuần.
1. 火曜日 luôn được viết bằng kanji trong tiếng Nhật, không sử dụng romaji trong ngữ cảnh chính thức. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường viết tắt là 火 (hi) khi ngữ cảnh rõ ràng. 3. Thứ tự các ngày trong tuần: 日曜日 (chủ nhật), 月曜日 (thứ hai), 火曜日 (thứ ba), 水曜日 (thứ tư), 木曜日 (thứ năm), 金曜日 (thứ sáu), 土曜日 (thứ bảy).