Looking up...
Thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn, giảm thiểu hoặc loại trừ nguy cơ xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo.
洪水を防ぐためにダムを建設する。
Xây dựng đập ngăn lũ.
火災を防ぐには消火器を設置することが重要です。
Để ngăn chặn hỏa hoạn, việc lắp đặt bình chữa cháy là quan trọng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý rủi ro, kỹ thuật dân dụng, hoặc chính sách công.
Áp dụng các chiến lược phòng ngừa nhằm bảo vệ cộng đồng hoặc tài sản khỏi tác động của thảm họa.
災害を防ぐための地域住民の意識向上が必要だ。
Cần nâng cao nhận thức của người dân địa phương để ngăn chặn thảm họa.
Nhấn mạnh vai trò của giáo dục và chuẩn bị cộng đồng.
'防ぐ' (fusegu) nhấn mạnh vào hành động chủ động ngăn chặn nguy cơ xảy ra, trong khi '防止する' (bōshi suru) thiên về ngăn chặn sự lây lan hoặc mở rộng của mối nguy. Ví dụ: '火災を防ぐ' (ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra) vs '火災の拡大を防止する' (ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng).
Luôn sử dụng trợ từ 'を' (wo) giữa danh từ chỉ thảm họa và động từ '防ぐ'. Không dùng 'が' hoặc 'に'. Ví dụ: 災害を防ぐ (✓) ではなく 災害が防ぐ (✗) hay 災害に防ぐ (✗).
災害 (saigai) = 'thảm họa' (từ chữ 'tai' 災 'tai họa' + 'gai' 害 'tổn hại'); 防ぐ (fusegu) = 'ngăn chặn' (từ chữ 'bō' 防 'phòng ngừa' + hậu tố động từ '-gu'). Cụm từ thể hiện ý nghĩa phòng ngừa chủ động, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại thảm họa (地震, 洪水, 火災, 台風) hoặc các biện pháp cụ thể (堤防, ダム, 消火器). Trong văn viết chính thức, có thể thay thế bằng '災害を未然に防ぐ' (ngăn chặn thảm họa từ trước).