Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

災害を防ぐ

saigai o fusegu
verb phrase★Trung cấp💡 ngăn chặn thảm họa
⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn, giảm thiểu hoặc loại trừ nguy cơ xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo.

洪水を防ぐためにダムを建設する。

Xây dựng đập ngăn lũ.

火災を防ぐには消火器を設置することが重要です。

Để ngăn chặn hỏa hoạn, việc lắp đặt bình chữa cháy là quan trọng.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý rủi ro, kỹ thuật dân dụng, hoặc chính sách công.

trang trọng

Áp dụng các chiến lược phòng ngừa nhằm bảo vệ cộng đồng hoặc tài sản khỏi tác động của thảm họa.

災害を防ぐための地域住民の意識向上が必要だ。

Cần nâng cao nhận thức của người dân địa phương để ngăn chặn thảm họa.

💡

Nhấn mạnh vai trò của giáo dục và chuẩn bị cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

災害を防ぐ対策biện pháp ngăn chặn thảm họa災害を防ぐシステムhệ thống phòng ngừa thảm họa災害を防ぐ技術công nghệ phòng ngừa thảm họa

Từ đồng nghĩa

災害を未然に防ぐ災害を回避する災害を抑制する

Từ trái nghĩa

災害を引き起こす災害を招く災害に見舞われる

Cụm từ liên quan

災害に備えるcụm từ
chuẩn bị sẵn sàng đối phó thảm họa
防災word
phòng chống thảm họa (danh từ)
被災地word
vùng bị thảm họa tàn phá

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '防ぐ' và '防止する'

'防ぐ' (fusegu) nhấn mạnh vào hành động chủ động ngăn chặn nguy cơ xảy ra, trong khi '防止する' (bōshi suru) thiên về ngăn chặn sự lây lan hoặc mở rộng của mối nguy. Ví dụ: '火災を防ぐ' (ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra) vs '火災の拡大を防止する' (ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'を防ぐ'

Luôn sử dụng trợ từ 'を' (wo) giữa danh từ chỉ thảm họa và động từ '防ぐ'. Không dùng 'が' hoặc 'に'. Ví dụ: 災害を防ぐ (✓) ではなく 災害が防ぐ (✗) hay 災害に防ぐ (✗).

📖Nguồn gốc từ

災害 (saigai) = 'thảm họa' (từ chữ 'tai' 災 'tai họa' + 'gai' 害 'tổn hại'); 防ぐ (fusegu) = 'ngăn chặn' (từ chữ 'bō' 防 'phòng ngừa' + hậu tố động từ '-gu'). Cụm từ thể hiện ý nghĩa phòng ngừa chủ động, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại thảm họa (地震, 洪水, 火災, 台風) hoặc các biện pháp cụ thể (堤防, ダム, 消火器). Trong văn viết chính thức, có thể thay thế bằng '災害を未然に防ぐ' (ngăn chặn thảm họa từ trước).

Phân tích từ

災害
thảm họa
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
防ぐ
ngăn chặn
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.