Looking up...
“火種を使って焚き火を始めた。”
Tôi bắt đầu đốt lửa bằng mồi lửa.
mồi lửa, vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa
火種を使わずに直接薪を燃やすのは難しい。
Khó có thể đốt trực tiếp củi mà không dùng mồi lửa.
火種が消えないように注意してください。
Hãy cẩn thận để mồi lửa không bị tắt.
Thường dùng trong bối cảnh sinh hoạt hoặc nấu nướng.
nguyên nhân gây ra xung đột, mâu thuẫn hoặc bạo lực
彼の発言が火種となって、議論が白熱した。
Phát biểu của anh ấy trở thành nguyên nhân khiến cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
その政策は社会の火種になる可能性がある。
Chính sách đó có thể trở thành mồi lửa cho xã hội.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc tâm lý học.
Khi gặp từ '火種', hãy xem xét ngữ cảnh: nếu nói về việc nhóm lửa thì nghĩa đen; nếu nói về xung đột xã hội thì nghĩa bóng. Ví dụ: '火種を使う' (dùng mồi lửa) là nghĩa đen, '火種になる' (trở thành nguyên nhân xung đột) là nghĩa bóng.
Từ '火種' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài viết về xã hội, chính trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'mồi lửa' hoặc 'nguyên nhân'.
Từ ghép của kanji 火 (hỏa, nghĩa là lửa) và 種 (chủng, nghĩa là hạt giống, nguồn gốc). Theo nghĩa đen, chỉ vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa. Theo nghĩa bóng, chỉ nguyên nhân tiềm ẩn gây ra xung đột.
Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen trong sinh hoạt hàng ngày hoặc nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị. Khi sử dụng nghĩa bóng, thường ám chỉ một vấn đề nhỏ có thể dẫn đến xung đột lớn hơn.