Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

火花

hibana
noun★Trung cấp💡 tia lửa

“溶接の火花が飛び散った。”

Tia lửa hàn bắn tung tóe.

chung

tia lửa phát ra từ vật nóng, tia lửa điện, hoặc trong quá trình hàn

溶接の際に出る火花は危険だ。

Tia lửa phát ra khi hàn rất nguy hiểm.

火花が散るような激しい議論だった。

Cuộc tranh luận gay gắt đến mức bắn tia lửa.

💡

Trong ngữ cảnh ẩn dụ, '火花' có thể chỉ sự bùng phát mạnh mẽ (ví dụ: tranh luận, cảm xúc).

Cụm từ kết hợp

火花を散らすchiến đấu ác liệt, tranh luận kịch liệt

Từ đồng nghĩa

火の粉火星

Từ trái nghĩa

消火鎮火

Cụm từ liên quan

火花を出すcụm từ
tạo ra tia lửa, hoặc thể hiện sự nhiệt tình/phản ứng mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Phân biệt '火花' và '花火'

'火花' (hibana) chỉ những tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng (ví dụ: hàn sắt), trong khi '花火' (hanabi) là pháo hoa. Cả hai đều liên quan đến lửa nhưng có ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '火花' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về hàn, luyện kim hoặc thiết bị điện, '火花' là thuật ngữ chính xác. Ví dụ: '溶接の火花' (tia lửa hàn), '火花放電' (phóng điện tạo tia lửa).

📖Nguồn gốc từ

Từ '火' (hỏa, lửa) + '花' (hoa). Theo nghĩa đen là 'hoa lửa', ám chỉ những tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng. Cách kết hợp này phổ biến trong tiếng Nhật và tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (hàn, luyện kim) hoặc ẩn dụ (tình yêu, tranh luận). 2. Trong văn học, '火花' có thể biểu thị sự rung động tình cảm mạnh mẽ. 3. Không nên nhầm lẫn với '花火' (pháo hoa) hoặc '火事' (hỏa hoạn).

Phân tích từ

火
lửa, lửa nóng
root
+
花
hoa, vật nhỏ xinh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.