Looking up...
“溶接の火花が飛び散った。”
Tia lửa hàn bắn tung tóe.
tia lửa phát ra từ vật nóng, tia lửa điện, hoặc trong quá trình hàn
溶接の際に出る火花は危険だ。
Tia lửa phát ra khi hàn rất nguy hiểm.
火花が散るような激しい議論だった。
Cuộc tranh luận gay gắt đến mức bắn tia lửa.
Trong ngữ cảnh ẩn dụ, '火花' có thể chỉ sự bùng phát mạnh mẽ (ví dụ: tranh luận, cảm xúc).
'火花' (hibana) chỉ những tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng (ví dụ: hàn sắt), trong khi '花火' (hanabi) là pháo hoa. Cả hai đều liên quan đến lửa nhưng có ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Khi nói về hàn, luyện kim hoặc thiết bị điện, '火花' là thuật ngữ chính xác. Ví dụ: '溶接の火花' (tia lửa hàn), '火花放電' (phóng điện tạo tia lửa).
Từ '火' (hỏa, lửa) + '花' (hoa). Theo nghĩa đen là 'hoa lửa', ám chỉ những tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng. Cách kết hợp này phổ biến trong tiếng Nhật và tiếng Hán cổ.
1. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (hàn, luyện kim) hoặc ẩn dụ (tình yêu, tranh luận). 2. Trong văn học, '火花' có thể biểu thị sự rung động tình cảm mạnh mẽ. 3. Không nên nhầm lẫn với '花火' (pháo hoa) hoặc '火事' (hỏa hoạn).