Looking up...
“火の粉が風に乗って飛んできた。”
Tàn lửa bay đến theo gió.
những mảnh nhỏ của vật liệu đang cháy bay ra trong không khí khi lửa bùng lên, thường thấy khi đốt gỗ, than, hoặc rác.
焚き火から火の粉が舞い上がった。
Tàn lửa bay lên từ đám lửa trại.
火の粉が服に落ちて穴が開いた。
Tàn lửa rơi vào quần áo làm thủng lỗ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt, nấu nướng ngoài trời, hoặc khi xử lý lửa trại. Có thể gây nguy hiểm nếu rơi vào vật liệu dễ cháy.
'火の粉' chỉ những mảnh vụn nhỏ bay ra từ vật liệu đang cháy (như than, gỗ), trong khi '火花' (hibana) thường chỉ những tia lửa nhỏ, sáng chói phát ra khi hai vật liệu cứng va chạm (như kim loại mài vào đá mài).
Khi nói về phòng chống cháy nổ, hãy sử dụng '火の粉' để nhấn mạnh nguy cơ từ những mảnh vụn nhỏ bay ra, thay vì '火花' vốn dễ gây nhầm lẫn với tia lửa cứng.
Tổ hợp từ '火' (hi, lửa) + 'の' (trợ từ sở hữu) + '粉' (ko, bột/mảnh nhỏ). '粉' ở đây mang nghĩa là những hạt nhỏ, mảnh vụn bay ra từ vật liệu đang cháy. Cụm từ xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo trở đi, liên quan đến quan sát hiện tượng vật lý khi đốt cháy vật liệu hữu cơ.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là khi đề cập đến nguy cơ cháy nổ từ lửa trại, lò sưởi, hoặc bếp nướng. Không nên nhầm lẫn với '火花' (hibana, tia lửa) vốn mang nghĩa những hạt lửa nhỏ nhưng có hình dạng khác biệt hơn.