Looking up...
世界は混沌としていた
Thế giới đang hỗn loạn
sự hỗn loạn, sự hỗn độn, tình trạng hỗn độn và không rõ ràng
混沌から秩序が生まれた
Trật tự đã ra đời từ sự hỗn loạn
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, không rõ ràng hoặc sự hỗn loạn ban đầu trước khi có sự trật tự.
Từ Hán-Việt, từ '混' (hỗn) có nghĩa là hỗn hợp, trộn lẫn và '沌' (đốn) có nghĩa là hỗn độn, hỗn loạn.
Thường dùng trong văn học, triết học và khoa học để mô tả tình trạng hỗn độn ban đầu hoặc sự hỗn loạn.