Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 渉外

渉外

shōgai

What does "渉外" mean in Vietnamese?

quan hệ đối ngoại

当社の渉外部は顧客との関係構築を担当しています。

Bộ phận quan hệ đối ngoại của công ty chúng tôi chịu trách nhiệm xây dựng mối quan hệ với khách hàng.


How to use "渉外" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Lĩnh vực hoạt động liên quan đến quan hệ đối ngoại, giao thiệp giữa tổ chức/cá nhân với bên ngoài.

渉外活動の一環として、海外の取引先との契約交渉を行います。

Là một phần trong hoạt động quan hệ đối ngoại, chúng tôi tiến hành đàm phán hợp đồng với đối tác nước ngoài.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức để chỉ các hoạt động giao thiệp, đàm phán hoặc xây dựng quan hệ với đối tác, khách hàng hoặc cơ quan bên ngoài.

Luật
trang trọng

Lĩnh vực pháp lý liên quan đến quan hệ giữa các bên trong các vấn đề pháp luật quốc tế hoặc giao thiệp pháp lý.

弁護士は渉外案件の処理に専門知識を要します。

Luật sư cần kiến thức chuyên môn để xử lý các vụ việc pháp lý quan hệ đối ngoại.

Trong lĩnh vực luật pháp, ám chỉ các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến quan hệ giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.

Cụm từ kết hợp

渉外活動hoạt động quan hệ đối ngoại渉外部bộ phận quan hệ đối ngoại渉外担当者nhân viên phụ trách quan hệ đối ngoại

Từ đồng nghĩa

外交交渉公共関係

Từ trái nghĩa

内部業務社内業務

Cụm từ liên quan

渉外弁護士cụm từ
luật sư chuyên xử lý các vụ việc pháp lý có yếu tố nước ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 渉外 và 外交

渉外 (shōgai) thường chỉ quan hệ giao thiệp mang tính chuyên môn, kinh doanh hoặc pháp lý giữa tổ chức/cá nhân với bên ngoài, không nhất thiết mang tính chính trị. 外交 (gaikō) chỉ quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia hoặc chính phủ, mang tính chính trị cao.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 渉外?

Sử dụng khi nói về các hoạt động giao thiệp, đàm phán, xây dựng quan hệ trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức, hoặc pháp lý có yếu tố 'bên ngoài' (không phải nội bộ). Không dùng cho quan hệ cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (和製漢語), ghép từ 渉 (thiệp: liên quan, giao thiệp) và 外 (ngoại: bên ngoài). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nước này mở cửa giao thương với phương Tây. Từ này sau đó được vay mượn vào tiếng Việt thông qua các tài liệu ngoại giao hoặc kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 部 (bộ phận), 活動 (hoạt động), 担当者 (người phụ trách) để tạo thành các danh từ ghép.

Phân tích từ

渉
liên quan, giao thiệp (Hán-Việt: thiệp)
root
+
外
bên ngoài (Hán-Việt: ngoại)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.