Looking up...
彼はその問題について深く深思した。
Anh ấy đã suy nghĩ rất sâu sắc về vấn đề đó.
suy nghĩ cẩn thận, toàn diện về một vấn đề quan trọng
成功するためには、まず深思熟慮が必要だ。
Để thành công, trước tiên cần phải suy nghĩ thấu đáo.
政治家は国民の将来について深思すべきだ。
Các chính trị gia nên suy nghĩ sâu sắc về tương lai của người dân.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ (深思する).
'深思' nhấn mạnh vào chiều sâu của suy nghĩ, trong khi '熟考' nhấn mạnh vào sự cẩn trọng, kỹ lưỡng trong quá trình suy nghĩ. Ví dụ: '深思する' có thể ám chỉ suy nghĩ trầm lặng, còn '熟考する' thường đi kèm với hành động phân tích chi tiết.
Chỉ dùng khi đề cập đến suy nghĩ nghiêm túc, sâu sắc về những vấn đề quan trọng, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng cho những suy nghĩ thoáng qua hay cảm xúc nhất thời.
Ghép từ hai chữ Hán: 深 (sâu, thâm) và 思 (suy nghĩ). Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay giao tiếp thân mật. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính luận hoặc các tình huống trang trọng. Có thể thay thế bằng 'suy ngẫm' trong một số trường hợp.