Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 混合物

混合物

kon'gōbutsu
hỗn hợp

この飲み物はさまざまな果物の混合物です。

Đồ uống này là một hỗn hợp của nhiều loại trái cây.


trang trọng

Vật chất hoặc chất liệu được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần khác nhau trộn lẫn vào nhau, không thể phân biệt rõ ràng từng thành phần.

大気中の混合物は汚染物質を含む可能性があります。

Hỗn hợp trong không khí có thể chứa các chất ô nhiễm.

この化学実験では、二つの液体の混合物を作ります。

Trong thí nghiệm hóa học này, chúng tôi sẽ tạo ra hỗn hợp của hai chất lỏng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, hóa học hoặc đời sống hàng ngày khi đề cập đến sự kết hợp không đồng nhất.

Cụm từ kết hợp

混合物を作るtạo ra hỗn hợp混合物の成分thành phần của hỗn hợp

Từ đồng nghĩa

混合物質混合液混合体

Từ trái nghĩa

純物質単一物質

Mẹo hay

Phân biệt hỗn hợp và hợp chất

Hỗn hợp (混合物) có thể tách rời các thành phần bằng phương pháp vật lý (lọc, bay hơi...), trong khi hợp chất (化合物) chỉ có thể tách bằng phản ứng hóa học.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo thí nghiệm hoặc mô tả sản phẩm (ví dụ: thức ăn, nước uống, hóa chất).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 混合 (hỗn hợp, trộn lẫn) + 物 (vật, chất). 混合 bắt nguồn từ chữ Hán 混合 (hỗn hợp), 物 bắt nguồn từ chữ Hán 物 (vật).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như dung dịch (均一な混合物, hỗn hợp đồng nhất) hoặc hợp chất hóa học (化合物).

Phân tích từ

混合
trộn lẫn, hỗn hợp
root
+
物
vật, chất
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.