Looking up...
会社の清算手続きを行う
Tiến hành thủ tục thanh toán hết công ty
Thanh toán hết toàn bộ nợ nần, tài sản hoặc nghĩa vụ pháp lý của một tổ chức (công ty, ngân hàng, v.v.) theo quy định pháp luật
倒産した会社の清算が行われる
Công ty phá sản tiến hành thanh toán hết
銀行の清算手続きには厳格な規則がある
Thủ tục thanh toán hết ngân hàng có quy định nghiêm ngặt
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kế toán hoặc tài chính khi kết thúc hoạt động của một tổ chức
Giải quyết dứt điểm các khoản nợ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ giữa các bên
貸付金の清算が完了した
Việc thanh toán hết khoản vay đã hoàn tất
二人の間で過去の貸借を清算する
Thanh toán hết khoản nợ cũ giữa hai người
Có thể dùng trong mối quan hệ cá nhân khi giải quyết xong các khoản nợ
Tính toán và thanh toán toàn bộ chi phí, lợi nhuận hoặc thua lỗ cuối cùng sau một giai đoạn hoạt động
事業の清算を行い、最終的な損益を確定する
Tiến hành thanh toán hết dự án và xác định lợi nhuận/thua lỗ cuối cùng
Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc kế toán doanh nghiệp
決算 (quyết toán) là tổng kết tài chính vào cuối kỳ kế toán, còn 清算 (thanh toán hết) là quá trình thanh toán toàn bộ nợ nần khi kết thúc hoạt động. Ví dụ: '決算書' (báo cáo quyết toán) khác với '清算手続き' (thủ tục thanh toán hết).
Chỉ dùng khi đề cập đến việc thanh toán hết toàn bộ nghĩa vụ pháp lý, tài chính hoặc nợ nần của một tổ chức hoặc cá nhân sau khi kết thúc hoạt động. Không dùng cho các khoản thanh toán thông thường.
Từ Hán-Nhật (清算), gồm hai thành tố: 清 (thanh) nghĩa là 'trong sạch, thanh toán' và 算 (toán) nghĩa là 'tính toán'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống pháp luật hiện đại được xây dựng theo mô hình phương Tây.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc kế toán. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'thanh toán hết' hoặc 'giải quyết xong' thay thế. Cần phân biệt với '決算' (quyết toán) vốn nhấn mạnh vào việc tổng kết tài chính chứ không nhất thiết phải thanh toán hết toàn bộ.