Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

清算

seisan
thanh toán hết

会社の清算手続きを行う

Tiến hành thủ tục thanh toán hết công ty


Luật
trang trọng

Thanh toán hết toàn bộ nợ nần, tài sản hoặc nghĩa vụ pháp lý của một tổ chức (công ty, ngân hàng, v.v.) theo quy định pháp luật

倒産した会社の清算が行われる

Công ty phá sản tiến hành thanh toán hết

銀行の清算手続きには厳格な規則がある

Thủ tục thanh toán hết ngân hàng có quy định nghiêm ngặt

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kế toán hoặc tài chính khi kết thúc hoạt động của một tổ chức

Tài chính
trang trọng

Giải quyết dứt điểm các khoản nợ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ giữa các bên

貸付金の清算が完了した

Việc thanh toán hết khoản vay đã hoàn tất

二人の間で過去の貸借を清算する

Thanh toán hết khoản nợ cũ giữa hai người

Có thể dùng trong mối quan hệ cá nhân khi giải quyết xong các khoản nợ

Kinh doanh
trang trọng

Tính toán và thanh toán toàn bộ chi phí, lợi nhuận hoặc thua lỗ cuối cùng sau một giai đoạn hoạt động

事業の清算を行い、最終的な損益を確定する

Tiến hành thanh toán hết dự án và xác định lợi nhuận/thua lỗ cuối cùng

Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc kế toán doanh nghiệp

Cụm từ kết hợp

清算手続きthủ tục thanh toán hết会社清算thanh toán hết công ty債務清算thanh toán hết nợ nần清算価額giá trị thanh toán hết

Từ đồng nghĩa

決算決済整理清算手続き

Từ trái nghĩa

設立設立登記

Cụm từ liên quan

清算人cụm từ
người thanh toán hết (thường là luật sư hoặc kế toán được chỉ định trong thủ tục phá sản)
清算価額cụm từ
giá trị thanh toán hết (số tiền cuối cùng phải trả sau khi trừ hết tài sản)

Mẹo hay

Phân biệt 清算 và 決算

決算 (quyết toán) là tổng kết tài chính vào cuối kỳ kế toán, còn 清算 (thanh toán hết) là quá trình thanh toán toàn bộ nợ nần khi kết thúc hoạt động. Ví dụ: '決算書' (báo cáo quyết toán) khác với '清算手続き' (thủ tục thanh toán hết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 清算

Chỉ dùng khi đề cập đến việc thanh toán hết toàn bộ nghĩa vụ pháp lý, tài chính hoặc nợ nần của một tổ chức hoặc cá nhân sau khi kết thúc hoạt động. Không dùng cho các khoản thanh toán thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (清算), gồm hai thành tố: 清 (thanh) nghĩa là 'trong sạch, thanh toán' và 算 (toán) nghĩa là 'tính toán'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống pháp luật hiện đại được xây dựng theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc kế toán. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'thanh toán hết' hoặc 'giải quyết xong' thay thế. Cần phân biệt với '決算' (quyết toán) vốn nhấn mạnh vào việc tổng kết tài chính chứ không nhất thiết phải thanh toán hết toàn bộ.

Phân tích từ

清
thanh toán, trả hết
root
+
算
tính toán, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.